Kèo trực tuyến
Chi tiết
Krylya Sovetov Samara 4-2-3-1
4-2-3-1
Gazovik Orenburg
80
7.2
Nikita Kokarev
2
6.9
Pechenin K.
47
7.5
Bozhin S.
23
7.3
Chernov N.
72
7.3
Fernandez D.
4
9.4
Gorshkov Y.
22
7.7
Fernando Costanza
20
7.0
Kirill Stolbov
14
6.5
Nikita Saltykov
73
6.2
Shitov V.
11
7.5
Rahmanovic A.
30
6.4
Guzina G.
10
6.8
Thompson J.
8
6.5
D.Puebla
20
5.9
Rybchinskiy D.
78
6.6
Ruslan Kul
57
6.6
Bolotov E.
24
6.6
Sivis M.
6
5.9
Palacios J.
5
6.1
Tataev A.
26
6.8
Emil Tsenov
1
6.1
Ovsyannikov B.
15
7.0
Rasskazov N.
8
6.2
Vityugov M.
67
7.1
Mukailov K.
97
7.4
Akhmetov I.
17
6.6
Chesnokov I.
30
Pesjakov S.
39
Frolov E.
18
Lepskii I.
5
Oroz D.
3
Galdames T.
77
Makarov D.
7
Banjac M.
44
6.3
Silva J.
27
6.6
Golybin R.
80
6.6
Pykhcheev M.
3
6.8
Vedernikov D.
7
Gonzalez J.
35
Aleksandr Degtev
4
Khotulev D.
38
Kasimov A.
22
Anton Lukashov
11
Nazarenko E.
63
Minatulaev O.
77
Kasadzhikov A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Krylya Sovetov Samara | Gazovik Orenburg | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 90+4' |
|
Ruslan Kul | ||
| Gorshkov Y. |
|
90+4' | ||
| 90+3' |
|
Silva J. | ||
| 90+3' |
|
Vedernikov D. | ||
| 88' |
|
Gonzalez J.
Thompson J.
|
||
Chesnokov I.
Nikita Saltykov
|
|
81' | ||
| 80' |
|
Vedernikov D.
Bolotov E.
|
||
| 80' |
|
Pykhcheev M.
Rybchinskiy D.
|
||
Akhmetov I.
Fernandez D.
|
|
71' | ||
| Mukailov K. 2 - 0 |
|
70' | ||
| 68' |
|
Golybin R.
Guzina G.
|
||
| 68' |
|
Silva J.
D.Puebla
|
||
| 62' |
|
Palacios J. | ||
Mukailov K.
Rahmanovic A.
|
|
61' | ||
| Rahmanovic A. |
|
57' | ||
| 51' |
|
Tataev A. | ||
Rasskazov N.
Shitov V.
|
|
46' | ||
Vityugov M.
Kirill Stolbov
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 22' |
|
Palacios J. | ||
| 20' |
|
Tataev A. | ||
| Rahmanovic A. (Kiến tạo: Nikita Saltykov) 1 - 0 |
|
4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 7
- 5 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 7
- 0 Thẻ đỏ 2
- 16 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 3
- 79 Tấn công 70
- 52 Tấn công nguy hiểm 42
- 10 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Cản bóng 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 429 Chuyền bóng 288
- 79% TL chuyền bóng thành công 69%
- 12 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 2
- 42 Đánh đầu 48
- 24 Đánh đầu thành công 21
- 3 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 3
- 7 Rê bóng 8
- 16 Quả ném biên 18
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 4
- 10 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 21 Chuyền dài 25
- 3.12 Expected Goals (xG) 0.83
- 2.62 xG ở tình huống bóng sống 0.56
- 0.5 xG ở tình huống bóng chết 0.28
- 3.12 xG không tính phạt đền 0.83
- 1.88 xG trúng đích 0.29
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 4.7 | 2 | Thẻ vàng | 4.9 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 21 | 14.3 | Phạm lỗi | 20.4 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 43.7% | 52% | Kiểm soát bóng | 37.5% |
Krylya Sovetov SamaraTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiGazovik Orenburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 7
- 11
- 14
- 9
- 9
- 17
- 14
- 18
- 14
- 13
- 19
- 13
- 9
- 23
- 14
- 27
- 26
- 13
- 19
- 18
- 33
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Krylya Sovetov Samara ( 43 Trận) | Gazovik Orenburg ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 3 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-H | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-B | 5 | 8 | 2 | 5 |



Youtube
Tiktok