Kèo trực tuyến
Chi tiết
Spartak Moscow 4-2-3-1
4-1-3-2
Akron Togliatti
98
6.4
Maksimenko A.
33
6.5
Gonzalez V. P.
6
6.8
Babic S.
3
6.8
Wooh C.
47
6.9
Zobnin R.
25
8.5
Prutsev D.
18
6.7
Umyarov N.
5
7.2
Barco E.
83
7.2
Fernandes G.
7
6.3
Solari P.
9
6.8
Ugalde M.
9
6.2
Tedic S.
22
6.0
Maradishvili K.
71
6.7
Pestryakov D.
15
7.5
Loncar S.
99
6.7
Artem Shumanskiy
8
6.5
Bistrovic K.
13
7.4
Vyacheslav Bardybakhin
26
7.5
Escoval J.
19
6.3
Bokoev M.
21
6.6
Fernandez R.
88
6.6
Gudiev V.
10
6.6
Marquinhos
19
6.7
Mirlind Daku
1
6.7
Pomazun I.
97
6.7
Denisov D.
56
Dovbnya A.
62
Pavel Polekh
40
Sorokin I.
24
Massalyga N.
17
Saus V.
77
Zinkovskiy A.
6
6.4
Karlen Hovhannisyan
11
6.5
Dudu
2
6.7
Yomar Rocha
80
7.0
Khosonov K.
91
6.4
Boldyrev M.
32
Terekhovskiy I.
98
Volochay R.
24
Nedelcearu I.
17
Sidorenko A.
89
Popenkov D.
5
Djurasovic A.
55
Vidosavljevic M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Spartak Moscow | Akron Togliatti | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+5' |
|
Bokoev M. | ||
Denisov D.
Zobnin R.
|
|
85' | ||
Pomazun I.
Barco E.
|
|
85' | ||
| Maksimenko A. |
|
84' | ||
| Maksimenko A. (Card changed) |
|
84' | ||
Mirlind Daku
Ugalde M.
|
|
81' | ||
| 77' |
|
Boldyrev M.
Tedic S.
|
||
| 76' |
|
Khosonov K.
Bistrovic K.
|
||
Marquinhos
Solari P.
|
|
73' | ||
| 72' |
|
Tedic S. | ||
| 69' |
|
Yomar Rocha
Vyacheslav Bardybakhin
|
||
| Prutsev D. (Kiến tạo: Barco E.) 2 - 1 |
|
65' | ||
| 58' |
|
1 - 1 Loncar S. (Kiến tạo: Artem Shumanskiy) | ||
| 46' |
|
Karlen Hovhannisyan
Maradishvili K.
|
||
| 46' |
|
Dudu
Pestryakov D.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Tedic S. 1 - 0 |
|
42' | ||
| 39' |
|
Loncar S. | ||
| Solari P. |
|
39' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 3
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 18 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 5
- 88 Tấn công 61
- 58 Tấn công nguy hiểm 48
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Cản bóng 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 6
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 469 Chuyền bóng 368
- 83% TL chuyền bóng thành công 80%
- 6 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 1
- 14 Đánh đầu 10
- 6 Đánh đầu thành công 6
- 4 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 13
- 10 Rê bóng 6
- 27 Quả ném biên 10
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 1 Tắc bóng thành công 20
- 7 Cắt bóng 6
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 26
- 1.43 Expected Goals (xG) 0.57
- 0.7 xG ở tình huống bóng sống 0.54
- 0.73 xG ở tình huống bóng chết 0.03
- 1.43 xG không tính phạt đền 0.57
- 0.65 xG trúng đích 1.08
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 3 | 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 18.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 19 | 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.7 | 6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 58.7% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 59.8% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Spartak MoscowTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAkron Togliatti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 12
- 20
- 16
- 19
- 17
- 13
- 14
- 19
- 10
- 24
- 20
- 10
- 15
- 13
- 16
- 10
- 17
- 6
- 10
- 28
- 23
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Spartak Moscow ( 43 Trận) | Akron Togliatti ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 4 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 3 | 4 | 0 | 4 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 6 | 8 | 8 |



Youtube
Tiktok