Kèo trực tuyến
Chi tiết
Zenit St.Petersburg 4-2-3-1
4-3-3
FK Rostov
57
6.5
Bogdan Alexandrovic Moskvichev
3
7.6
Santos D.
25
6.6
Andrade K.
33
6.5
Nino
31
6.9
Gustavo Mantuan
93
7.0
Karpukas A.
5
6.6
Barrios W.
20
6.9
Pedro Henrique
10
6.9
Glushenkov M.
11
6.8
L. Henrique
7
6.4
Sobolev A.
7
6.7
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
99
6.5
Suleymanov T.
6
6.6
Olusegun O.
8
6.2
Mironov A.
27
6.9
Prokhin D.
18
6.4
Kuchaev K.
4
6.1
Melekhin V.
3
6.7
Sako O.
40
6.7
Ygor Nogueira
87
6.4
Langovich A.
84
6.7
Petrov A.
16
Adamov D.
96
Zaytsev M.
78
Diveyev I.
28
Alip N.
66
Vega R.
15
Karavaev V.
14
Jhonatan
8
Wendel
61
Kondakov D.
38
Musaev A.
9
Felipe Augusto
51
Shilov V.
1
Yatimov R.
34
Golikov.D
26
Khlusevich D.
78
Chistyakov D.
22
Semenchuk
16
Mukhin M.
10
Komarov I.
5
Mikhailov Y.
21
Shantaliy D.
73
Aznaurov I.
91
Shamonin A.
79
Cheburakov K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Zenit St.Petersburg | FK Rostov | |||
|---|---|---|---|---|
| HT 1-0 | ||||
| Santos D. (Kiến tạo: Glushenkov M.) 1 - 0 |
|
15' | ||
| 13' |
|
Melekhin V. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 1
- 3 Sút cầu môn 0
- 29 Tấn công 27
- 15 Tấn công nguy hiểm 10
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
- 4 Cản bóng 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 2
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 174 Chuyền bóng 142
- 81% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 5
- 3 Đánh đầu thành công 4
- 0 Cứu thua 2
- 2 Tắc bóng 3
- 4 Rê bóng 1
- 12 Quả ném biên 6
- 2 Tắc bóng thành công 3
- 5 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 0
- 11 Chuyền dài 9
- 0.66 Expected Goals (xG) 0.02
- 0.36 xG ở tình huống bóng sống 0
- 0.18 xG ở tình huống bóng chết 0
- 0.54 xG không tính phạt đền 0
- 1.5 xG trúng đích 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 3.7 | 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 16.7 | 9 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 58% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Zenit St.PetersburgTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFK Rostov
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 13
- 12
- 20
- 16
- 23
- 20
- 7
- 10
- 19
- 20
- 15
- 12
- 17
- 8
- 22
- 20
- 8
- 16
- 10
- 24
- 13
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Zenit St.Petersburg ( 43 Trận) | FK Rostov ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 8 | 3 | 5 |
| HT-H / FT-T | 6 | 5 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 4 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 5 | 5 |



Youtube
Tiktok