Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Bukovyna Chernivtsi 4-1-4-1
4-1-4-1
Kolos Kovalyovka
30
Danylo Kanevtsev
95
Stasyuk P.
3
Mykyta Bezugly
2
Danylo Karas
24
Busko A.
44
Vadym Vitenchuk
11
Vitaliy Dakhnovskyi
25
Vitaliy Grusha
20
Zaderaka M.
12
Yevgen Pidlepenets
7
Kozhushko O.
30
Denys Ndukve
14
Kane I.
20
Gagnidze N.
10
Luka Stankovski
90
Kasalla I.
7
Oleksandr Demchenko
2
Rukhadze Z.
3
Kozik E.
6
Burda M.
9
Tsurikov A.
31
Ivan Pakholyuk
17
Fedir Babak
10
Boychuk B.
97
Ilyin O.
77
Klepac M.
21
Danylo Kravchuk
1
Matsyuk A.
18
Odinaka E.
22
Putrya I.
69
Romanets E.
4
Sakiv T.
70
Gaye M. T.
6
Vyacheslav Tankovskiy
47
Denisenko D.
33
Roman Goncharenko
15
Gusol A.
22
Vitaliy Katrych
70
Yuri Klymchuk
1
Matsapura D.
51
V.Morgun
77
Andriy Ponedelnik
99
Rrapaj A.
42
Oleksandr Savchuk
21
Dmytro Sukhonos
11
Tahiri A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FC Bukovyna Chernivtsi | Kolos Kovalyovka | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 85' |
|
Yuri Klymchuk | ||
Klepac M.
Kozhushko O.
|
|
77' | ||
Gaye M. T.
Vitaliy Dakhnovskyi
|
|
77' | ||
| 73' |
|
Tahiri A.
Denys Ndukve
|
||
| 73' |
|
Rrapaj A.
Luka Stankovski
|
||
| Vitaliy Dakhnovskyi |
|
72' | ||
| 72' |
|
Luka Stankovski | ||
Vyacheslav Tankovskiy
Vitaliy Grusha
|
|
68' | ||
Danylo Kravchuk
Zaderaka M.
|
|
61' | ||
Ilyin O.
Yevgen Pidlepenets
|
|
61' | ||
| 56' |
|
Yuri Klymchuk
Kasalla I.
|
||
| Kozhushko O. (Kiến tạo: Vitaliy Dakhnovskyi) 1 - 1 |
|
50' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 39' |
|
0 - 1 Denys Ndukve | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 3
- 8 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 4
- 73 Tấn công 63
- 73 Tấn công nguy hiểm 52
- 12 Sút ngoài cầu môn 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 2 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 3.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 5 | Phạt góc | 1.7 | 6.1 | Phạt góc | 4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 5.5 | Phạm lỗi | 13 | 8.2 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 43.7% | 49.4% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
FC Bukovyna ChernivtsiTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKolos Kovalyovka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 10
- 14
- 18
- 13
- 17
- 22
- 18
- 11
- 15
- 8
- 13
- 15
- 17
- 20
- 8
- 14
- 15
- 8
- 24
- 30
- 25
- 25
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Bukovyna Chernivtsi ( 10 Trận) | Kolos Kovalyovka ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 1 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 3 | 3 |



Youtube
Tiktok