Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Zorya 4-4-2
4-1-4-1
LNZ Cherkasy
1
Saputin O.
39
Machelyuk A.
77
Bogdan Kushnirenko
55
Jordan
44
Perduta I.
27
Jelavic D.
18
Boyko M.
8
Dryshlyuk K.
88
Sallieu Bah
11
Igor Gorbach
28
Budkivsky P.
37
Yade P. N.
17
Denys Kuzyk
16
Artur Riabov
8
Adam Y.
11
Pasich G.
29
Roman Didyk
93
Vitaliy Roman
92
Bogdan Slyubyk
34
Muravskyi N.
14
Drambayev A.
1
Dmytro Ledviy
21
Jakov Basic
4
Eskinja G.
14
Glushchenko A.
5
Janjic A.
23
Illia Karavashenko
3
Kravets V.
30
Ivan Nesterenko
6
Dejan Popara
7
Rodrigues G.
25
Rybak V. M.
9
Artem Slesar
80
Yurchenko V.
90
Assinor M.
77
Cara T.
4
Ajdi Dajko
99
Adedoyin K.
75
Andriy Kitela
12
Oleksiy Palamarchuk
72
Kirill Samoylenko
30
Talles
9
Yegor Tverdokhlib
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Zorya | LNZ Cherkasy | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 87' |
|
Talles | ||
| 85' |
|
Adedoyin K. | ||
| 83' |
|
Talles
Adam Y.
|
||
Yurchenko V.
Jelavic D.
|
|
80' | ||
| 78' |
|
Adedoyin K.
Pasich G.
|
||
Kravets V.
Machelyuk A.
|
|
77' | ||
| Dejan Popara |
|
67' | ||
| Jakov Basic (Kiến tạo: Jelavic D.) 1 - 2 |
|
64' | ||
| Igor Gorbach |
|
62' | ||
Jakov Basic
Boyko M.
|
|
58' | ||
Dejan Popara
Dryshlyuk K.
|
|
58' | ||
| 53' |
|
Yegor Tverdokhlib
Roman Didyk
|
||
| 50' |
|
0 - 2 Yade P. N. (Kiến tạo: Denys Kuzyk) | ||
Ivan Nesterenko
Sallieu Bah
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Boyko M. |
|
44' | ||
| 7' |
|
0 - 1 Yade P. N. | ||
| Saputin O. |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 4 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 6
- 86 Tấn công 80
- 42 Tấn công nguy hiểm 50
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 0 Việt vị 4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 | 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.3 | 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 |
| 7.7 | Phạt góc | 8.3 | 6.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 10.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 51% | 50.9% | Kiểm soát bóng | 41.8% |
ZoryaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLNZ Cherkasy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 12
- 12
- 17
- 12
- 14
- 17
- 3
- 8
- 14
- 10
- 14
- 24
- 20
- 15
- 10
- 22
- 16
- 25
- 21
- 18
- 20
- 20
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Zorya ( 41 Trận) | LNZ Cherkasy ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 10 | 7 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 3 | 3 | 1 |



Youtube
Tiktok