Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Shakhtar Donetsk 4-3-2-1
4-1-4-1
Dynamo Kyiv
31
Riznyk D.
13
Pedrinho
22
Matviienko M.
5
Bondar V.
17
Tobias V.
6
Marlon Gomes
29
Nazaryna Y.
27
Ocheretko O.
77
Gleiker Mendoza
30
Alisson
2
Traore L.
11
Ponomarenko M.
16
Ogundana Shola
8
Pikhalyonok O.
10
Shaparenko M.
9
N.Voloshyn
6
V.Brazhko
18
Tymchyk O.
94
Kedziora T.
66
Thiare A.
44
Dubinchak V.
1
Bushchan G.
16
Azarovi I.
23
K.Fesiun
25
Gabriel Carvalho
18
Ghram A.
14
Isaque
20
Karavaev O.
8
Kryskiv D.
49
Meirelles L.
37
Ferreira L.
28
A.Matturro
11
Newerton
68
Obah P.
42
Bah K.
40
K.Bilovar
47
Prado G.
21
Lonwijk J.
99
P.Mounguengue
91
M.Mykhailenko
35
Neshcheret R.
43
Ilya Olkhovyi
15
Rubchynskyi V.
5
Sych O.
2
Vivcharenko K.
34
Vladyslav Zakharchenko
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 0 Sút bóng 1
- 6 Tấn công 5
- 3 Tấn công nguy hiểm 1
- 0 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Đá phạt trực tiếp 2
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 2 Phạm lỗi 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.4 | Bàn thua | 1 |
| 5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 7.3 | 7.2 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 10.6 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 62.3% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
FC Shakhtar DonetskTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiDynamo Kyiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 12
- 13
- 17
- 6
- 15
- 8
- 7
- 23
- 12
- 13
- 21
- 16
- 15
- 34
- 19
- 21
- 15
- 13
- 14
- 21
- 24
- 17
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Shakhtar Donetsk ( 41 Trận) | Dynamo Kyiv ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 9 | 8 | 8 |
| HT-H / FT-T | 8 | 4 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 0 | 3 | 3 |



Youtube
Tiktok