Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Osasuna 4-3-3
4-2-3-1
Athletic Bilbao
13
7.1
Fernandez A.
23
6.6
Bretones A.
24
7.3
Catena A.
22
6.2
Boyomo F.
19
6.9
Rosier V.
16
6.6
Gomez M.
6
6.7
Torro L.
7
6.5
Moncayola J.
18
6.1
Moro R.
17
5.2
Budimir A.
14
6.9
Garcia R.
9
6.6
Williams I.
7
6.6
Berenguer A.
23
6.6
Navarro R.
10
7.8
Williams N.
28
6.5
Canales P.
24
6.8
Gerenabarrena
15
6.5
Hugo Rincón
3
7.8
Vivian D.
14
7.0
Laporte A.
17
6.9
Berchiche Y.
1
6.8
Simon U.
27
Arguibide I.
11
0.0
Barja K.
21
6.3
Dubasin J.
26
Echegoyen M.
9
0.0
Raul
1
Herrera S.
8
6.5
Munoz I.
29
6.6
Osambela A.
31
Rafa Fernández
15
Rico D.
35
Santos U.
48
Yeboah R.
5
0.0
Alvarez Y.
12
Areso J.
25
Djalo A.
33
Mitogo C.
18
Jauregizar M.
31
0.0
Louis-Jean J.
13
Padilla A.
6
0.0
Prados Diaz B.
20
Rego A.
16
6.3
Ruiz de Galarreta I.
8
6.0
Sancet O.
34
Vizcay T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Osasuna | Athletic Bilbao | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Munoz I. |
|
90+4' | ||
| 90+3' |
|
Sancet O. | ||
| Catena A. 1 - 1 |
|
90' | ||
| 90' |
|
Alvarez Y.
Berenguer A.
|
||
| 86' |
|
Louis-Jean J.
Williams N.
|
||
| 86' |
|
Prados Diaz B.
Canales P.
|
||
| 84' |
|
0 - 1 Williams N. | ||
Barja K.
Garcia R.
|
|
80' | ||
Raul
Budimir A.
|
|
80' | ||
Munoz I.
Gomez M.
|
|
74' | ||
Dubasin J.
Moro R.
|
|
68' | ||
Osambela A.
Moncayola J.
|
|
68' | ||
| 65' |
|
Ruiz de Galarreta I.
Gerenabarrena
|
||
| 65' |
|
Sancet O.
Navarro R.
|
||
| Budimir A. |
|
54' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Moncayola J. |
|
45+2' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 4
- 89 Tấn công 118
- 45 Tấn công nguy hiểm 40
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Cản bóng 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 19
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 336 Chuyền bóng 546
- 75% TL chuyền bóng thành công 87%
- 19 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 1
- 40 Đánh đầu 40
- 21 Đánh đầu thành công 19
- 3 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 11 Rê bóng 5
- 14 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 11 Cắt bóng 6
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 31 Chuyền dài 30
- 0.65 Expected Goals (xG) 2.26
- 0.55 xG ở tình huống bóng sống 1.52
- 0.1 xG ở tình huống bóng chết 0.75
- 0.65 xG không tính phạt đền 2.26
- 0.7 xG trúng đích 1.39
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 4 | 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 2.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 | 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11 | 14.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 56% | 47.3% | Kiểm soát bóng | 57% |
OsasunaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAthletic Bilbao
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 10
- 10
- 17
- 5
- 18
- 18
- 10
- 10
- 15
- 16
- 15
- 23
- 13
- 20
- 17
- 10
- 8
- 18
- 12
- 35
- 35
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Osasuna ( 49 Trận) | Athletic Bilbao ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 2 | 8 | 2 |
| HT-H / FT-T | 5 | 0 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT-T / FT-B | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 8 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-B | 3 | 8 | 3 | 6 |



Youtube
Tiktok