Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Valencia 5-3-2
4-2-3-1
Real Madrid
1
8.0
Dimitrievski S.
14
4.3
Gaya J.
12
5.5
De Haas J.
5
6.5
Tarrega C.
18
6.0
Pepelu
24
5.9
Maffeo P.
33
5.5
Aaron Mayol
2
6.1
Rodriguez G.
8
6.5
Guerra J.
7
6.0
Danjuma A.
6
6.0
Sadiq U.
10
8.7
Mbappe K.
15
9.1
Guler A.
5
7.2
Bellingham J.
25
7.7
Diomande Y.
20
7.1
Bernardo Silva
14
6.7
Tchouameni A.
8
8.0
Valverde F.
16
8.1
Konate I.
4
8.4
D.Huijsen
17
7.8
Cucurella M.
1
7.3
Courtois T.
37
6.0
Aimar Blázquez
3
Copete J.
4
Diakhaby M.
15
Dieng Aliou
9
Duro H.
10
Elliott H.
22
6.3
Martinez A.
19
Raba D.
11
6.0
Rioja L.
23
6.2
Ugrinic F.
25
K.van Oevelen
21
0.0
Vazquez J.
12
Alexander-Arnold T.
6
0.0
Camavinga E.
18
Alvaro Carreras
21
0.0
Diaz B.
24
Dumfries D.
3
Militao
9
0.0
Endrick
19
0.0
Espi C.
13
Lunin A.
26
S.Mestre
27
0.0
Pitarch Pinar T.
22
Rudiger A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Valencia | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 90+1' |
|
Espi C.
Mbappe K.
|
||
| 90+1' |
|
Pitarch Pinar T.
Bellingham J.
|
||
| 84' |
|
Endrick
Bernardo Silva
|
||
| 84' |
|
Camavinga E.
Guler A.
|
||
| 84' |
|
Diaz B.
Diomande Y.
|
||
Vazquez J.
Guerra J.
|
|
82' | ||
| 81' |
|
Mbappe K. | ||
| Pepelu |
|
81' | ||
| Rioja L. |
|
80' | ||
| 80' |
|
Diomande Y. | ||
| Gaya J. |
|
79' | ||
| 75' |
|
0 - 3 Mbappe K. (Kiến tạo: Guler A.) | ||
Martinez A.
Maffeo P.
|
|
63' | ||
Ugrinic F.
Rodriguez G.
|
|
63' | ||
Aimar Blázquez
Sadiq U.
|
|
59' | ||
| Rodriguez G. |
|
50' | ||
Rioja L.
De Haas J.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 36' |
|
0 - 2 Guler A. | ||
| 28' |
|
0 - 1 Valverde F. | ||
| Maffeo P. |
|
26' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Sút bóng 19
- 2 Sút cầu môn 11
- 59 Tấn công 135
- 15 Tấn công nguy hiểm 70
- 0 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 26
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 26% TL kiểm soát bóng(HT) 74%
- 288 Chuyền bóng 627
- 78% TL chuyền bóng thành công 91%
- 26 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 5
- 18 Đánh đầu 20
- 8 Đánh đầu thành công 11
- 8 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 10
- 12 Quả ném biên 11
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 10 Cắt bóng 11
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 46
- 0.16 Expected Goals (xG) 2.26
- 0.11 xG ở tình huống bóng sống 1.95
- 0.05 xG ở tình huống bóng chết 0.31
- 0.16 xG không tính phạt đền 2.26
- 0.53 xG trúng đích 3.67
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.7 | 0.8 | Bàn thắng | 2.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 35.7% | Kiểm soát bóng | 54% | 44.3% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
ValenciaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 12
- 9
- 8
- 10
- 22
- 11
- 8
- 15
- 18
- 6
- 17
- 15
- 14
- 25
- 22
- 20
- 7
- 18
- 11
- 25
- 24
- 27
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Valencia ( 49 Trận) | Real Madrid ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 15 | 9 |
| HT-H / FT-T | 5 | 5 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 7 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 9 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok