Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
13
5.7
Zidane L.
15
6.6
Franquesa E.
2
6.6
Marvel
3
5.6
Montero F.
7
6.6
Pena R.
17
5.4
Gharbi I.
10
6.3
Buurmeester Z.
20
6.7
Atienza M.
22
7.7
Alex
21
7.5
Morata A.
9
5.7
Millan A.
19
7.7
Rubio A.
12
6.7
Marin H.
2
6.7
Lorenzo
14
7.0
Víctor San Bartolomé
18
7.1
Sergio Ortuño
11
7.2
Valverde V.
6
7.8
Pacheco A.
24
6.3
Vallejo J.
22
6.4
Marmol L.
21
7.0
Neva C.
13
7.8
Marino D.
18
6.7
Campos A.
16
6.3
Cura U.
24
Diawara A.
1
Fernandez R.
11
Garcia N.
38
Ale Gorrín
39
Martinez J.
40
Perez D.
14
Rodriguez D.
19
6.4
Soko P.
32
0.0
Sule
23
6.9
Tejero A.
4
6.5
Agus Medina
32
A.Albarracín
44
Antonio David
27
6.2
Bernabeu D.
39
Garcia F.
10
6.3
Gonzalez R.
40
Jota J.
1
C.Marin
23
0.0
Pepe Sanchez
9
6.8
Soberón
28
Velilla Miro A.
8
Villar J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Leganes | Albacete | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| Montero F. |
|
90+9' | ||
| Morata A. |
|
86' | ||
| Morata A. |
|
85' | ||
| 84' |
|
Marino D. | ||
| 82' |
|
Pepe Sanchez | ||
Sule
Franquesa E.
|
|
81' | ||
| 81' |
|
Pepe Sanchez
Vallejo J.
|
||
| 80' |
|
Neva C. | ||
| Cura U. |
|
80' | ||
| 71' |
|
Bernabeu D.
Valverde V.
|
||
Campos A.
Gharbi I.
|
|
69' | ||
| Morata A. (Kiến tạo: Alex) 1 - 3 |
|
68' | ||
| Tejero A. |
|
65' | ||
| 61' |
|
Soberón
Marin H.
|
||
| 61' |
|
Agus Medina
Víctor San Bartolomé
|
||
| 59' |
|
0 - 3 Marin H. | ||
| Soko P. |
|
57' | ||
| 47' |
|
Víctor San Bartolomé | ||
Cura U.
Buurmeester Z.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Gonzalez R.
Rubio A.
|
||
Soko P.
Millan A.
|
|
46' | ||
Tejero A.
Pena R.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| Buurmeester Z. |
|
45+7' | ||
| 45+6' |
|
Vallejo J. | ||
| 45+3' |
|
0 - 2 Rubio A. | ||
| Millan A. (Goal Disallowed - Foul) |
|
40' | ||
| 34' |
|
Rubio A. | ||
| 20' |
|
0 - 1 Pacheco A. (Kiến tạo: Sergio Ortuño) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 6
- 1 Thẻ đỏ 0
- 17 Sút bóng 13
- 7 Sút cầu môn 4
- 95 Tấn công 73
- 46 Tấn công nguy hiểm 47
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Cản bóng 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 19
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 441 Chuyền bóng 260
- 81% TL chuyền bóng thành công 70%
- 20 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng 7
- 6 Rê bóng 4
- 20 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 6 Cắt bóng 7
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 21
- 2.38 Expected Goals (xG) 2.15
- 1.4 xG ở tình huống bóng sống 1.12
- 0.19 xG ở tình huống bóng chết 0.25
- 1.59 xG không tính phạt đền 1.36
- 2.54 xG trúng đích 2.33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 | 3.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 14 | 16.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 40% | 49.4% | Kiểm soát bóng | 43% |
LeganesTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAlbacete
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 20
- 7
- 15
- 11
- 8
- 21
- 15
- 8
- 22
- 15
- 22
- 11
- 5
- 17
- 20
- 17
- 11
- 15
- 15
- 40
- 31
- 23
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Leganes ( 54 Trận) | Albacete ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 9 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 6 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 7 | 8 | 7 | 8 |



Youtube
Tiktok