Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Hamburger 3-5-2
3-4-2-1
Monchengladbach
1
7.4
Heuer Fernandes D.
17
6.5
Omari W.
33
7.7
Bornauw S.
43
6.6
Nandja S.
3
7.3
D.Wolfe
28
6.9
Muheim M.
6
7.4
Lokonga A. S.
5
7.0
Adeline M.
7
7.5
Z.El Ouahdi
11
9.0
Gronbaek A.
27
7.2
Daka P.
18
5.8
Machino S.
25
7.6
Hack R.
36
6.7
Mohya W.
29
6.0
Scally J.
47
5.8
Uno Z.
10
6.5
Neuhaus F.
26
6.1
Ullrich L.
6
5.1
Itakura K.
16
6.0
Sander P.
2
6.2
Chiarodia F. C.
33
7.1
Daniel Batz
22
0.0
Amoako K. J.
48
0.0
Bissi Mouelle J.
37
Lemke L.
9
6.7
Moffi T.
15
0.0
Poulsen Y.
38
7.2
Lelesiit A. R.
19
Stange O.
12
S.Tangvik
23
Torunarigha J.
17
0.0
Castrop J.
4
6.4
Diks K.
20
D.Herold
9
0.0
Honorat F.
22
Konoplya Y.
3
0.0
Lidberg I.
34
Nguefack M.
23
Olschowsky J.
7
Stoger K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Hamburger | Monchengladbach | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Omari W. |
|
90+2' | ||
| 90+1' |
|
Castrop J. | ||
Bissi Mouelle J.
Bornauw S.
|
|
89' | ||
| 81' |
|
Honorat F.
Ullrich L.
|
||
| 81' |
|
Lidberg I.
Machino S.
|
||
| 81' |
|
Castrop J.
Uno Z.
|
||
Poulsen Y.
Gronbaek A.
|
|
80' | ||
Amoako K. J.
Lokonga A. S.
|
|
80' | ||
| Gronbaek A. 3 - 1 |
|
70' | ||
Moffi T.
Adeline M.
|
|
63' | ||
Lelesiit A. R.
Nandja S.
|
|
63' | ||
| Nandja S. (Kiến tạo: Gronbaek A.) 2 - 1 |
|
59' | ||
| 56' |
|
Diks K.
Hack R.
|
||
| 49' |
|
Itakura K. | ||
| HT 1-1 | ||||
| 44' |
|
1 - 1 Hack R. (Kiến tạo: Scally J.) | ||
| 38' |
|
Itakura K. | ||
| Muheim M. (Kiến tạo: Lokonga A. S.) 1 - 0 |
|
11' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 18 Sút bóng 19
- 9 Sút cầu môn 6
- 119 Tấn công 88
- 50 Tấn công nguy hiểm 35
- 7 Sút ngoài cầu môn 11
- 2 Cản bóng 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 6
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 553 Chuyền bóng 336
- 84% TL chuyền bóng thành công 74%
- 6 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 1
- 43 Đánh đầu 31
- 24 Đánh đầu thành công 13
- 4 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng 6
- 5 Số lần thay người 4
- 10 Rê bóng 7
- 22 Quả ném biên 20
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 9 Cắt bóng 7
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 21
- 2.27 Expected Goals (xG) 2.22
- 1.76 xG ở tình huống bóng sống 2.06
- 0.51 xG ở tình huống bóng chết 0.16
- 2.27 xG không tính phạt đền 2.22
- 3.09 xG trúng đích 1.36
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.7 | 2.2 | Bàn thua | 2 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 36.3% | 42% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
HamburgerTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMonchengladbach
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 14
- 7
- 10
- 9
- 8
- 16
- 20
- 23
- 16
- 21
- 16
- 23
- 20
- 17
- 8
- 9
- 19
- 12
- 18
- 25
- 20
- 25
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hamburger ( 42 Trận) | Monchengladbach ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 1 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 4 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 7 | 6 | 9 |



Youtube
Tiktok