Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bochum 4-4-2
3-5-1-1
Karlsruher SC
1
5.3
Horn T.
32
7.3
Wittek M.
5
6.9
Mets K.
15
6.8
Steinwender M.
2
6.5
Klaiber S.
10
7.8
B.Taz
24
6.9
M.Pannewig
34
6.7
Tom Meyer
14
6.3
Steuckers J.
7
7.6
Rasmussen C.
33
210.0
Hofmann P.
13
6.5
S.Fukuda
10
7.9
Wanitzek M.
36
6.3
Rafael Pedrosa
7
7.1
K.Wiethaup
6
6.3
Vaananen S.
23
7.8
Civeja T.
3
6.9
Ofli D.
22
6.2
Kobald C.
15
7.0
Scholl P.
24
6.7
Sandro Tremoulet
1
6.8
Bernat C.
23
6.7
Miyoshi K.
17
6.7
Holtmann G.
28
7.0
Patino C.
39
0.0
Isbruch L.
29
0.0
M.Ouro-Tagba
16
Casali T.
4
Y.Karademir
31
Sawas L.
19
Hanslik D.
33
6.5
Bergh V.
11
6.5
N.Eichinger
4
0.0
Héliton
26
0.0
Danyal Zor
19
0.0
Ben Farhat L.
30
Himmelmann R.
5
Kwon Hyeok-Kyu
37
Jason Ponente
27
Meyer J. D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Bochum | Karlsruher SC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| Hofmann P. (Kiến tạo: Mets K.) 3 - 2 |
|
90+2' | ||
Isbruch L.
Rasmussen C.
|
|
89' | ||
M.Ouro-Tagba
M.Pannewig
|
|
89' | ||
| 89' |
|
Héliton
Sandro Tremoulet
|
||
| 89' |
|
Ben Farhat L.
S.Fukuda
|
||
| 89' |
|
Zor D. H.
K.Wiethaup
|
||
| Klaiber S. |
|
76' | ||
| 75' |
|
N.Eichinger
Civeja T.
|
||
Patino C.
Tom Meyer
|
|
75' | ||
Holtmann G.
B.Taz
|
|
75' | ||
| 70' |
|
Bergh V.
Ofli D.
|
||
Miyoshi K.
Steuckers J.
|
|
60' | ||
| Hofmann P. 2 - 2 |
|
53' | ||
| 51' |
|
1 - 2 Civeja T. | ||
| HT 1-1 | ||||
| 30' |
|
Vaananen S. | ||
| 8' |
|
1 - 1 K.Wiethaup (Kiến tạo: Wanitzek M.) | ||
| Rasmussen C. (Kiến tạo: B.Taz) 1 - 0 |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 27 Sút bóng 14
- 10 Sút cầu môn 4
- 84 Tấn công 80
- 32 Tấn công nguy hiểm 27
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 11 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 540 Chuyền bóng 394
- 87% TL chuyền bóng thành công 81%
- 11 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 2
- 33 Đánh đầu 25
- 19 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 7
- 7 Tắc bóng 12
- 3 Rê bóng 2
- 22 Quả ném biên 20
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 9 Cắt bóng 11
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 0
- 26 Chuyền dài 25
- 2.67 Expected Goals (xG) 1.38
- 1.59 xG ở tình huống bóng sống 1.19
- 1.08 xG ở tình huống bóng chết 0.19
- 2.67 xG không tính phạt đền 1.38
- 2.26 xG trúng đích 0.3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 3 | 1.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 17 | Phạm lỗi | 11 | 13.1 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 52.2% | Kiểm soát bóng | 48% |
BochumTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKarlsruher SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 19
- 13
- 14
- 15
- 14
- 13
- 17
- 13
- 7
- 8
- 21
- 13
- 16
- 17
- 19
- 18
- 26
- 15
- 17
- 13
- 16
- 32
- 9
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bochum ( 44 Trận) | Karlsruher SC ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 6 | 5 | 8 |



Youtube
Tiktok