Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Heidenheim 4-3-3
3-1-4-2
Hannover 96
33
6.1
Dahne T.
27
7.0
Heule M.
4
6.4
Siersleben T.
6
6.0
Mainka P.
2
6.1
Busch M.
19
7.0
Fohrenbach J.
3
6.5
Schoppner J.
8
7.2
Hennrich P.
24
6.3
Marcel Costly
11
7.9
Zivzivadze B.
29
6.4
Kaufmann M.
23
7.7
Thordarson S.
9
6.7
Kallman B.
8
6.4
Taibi W.
10
7.4
Hartel M.
14
6.5
Chakroun H.
27
6.5
Matsuda H.
13
6.5
Roggow F.
3
7.1
Tomiak B.
4
7.6
J.Hugonet
5
6.9
Ghita V.
30
6.6
Leo Weinkauf
10
7.1
Conteh C.
18
6.0
Vogt A.
31
6.7
Conteh S.
14
6.5
Breunig M.
1
F.Feller
22
Mhamdi O.
23
Paqarada L.
37
Torben Leis
16
Niehues J.
7
6.4
Bundu M.
17
6.9
B.Allgeier
22
6.8
Engelbreth N.
20
7.0
Ime Okon
21
6.6
Mhango M.
1
P.Loretz
42
Manuel Braun
29
K.Oudenne
28
Etcibasi T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Heidenheim | Hannover 96 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
Breunig M.
Zivzivadze B.
|
|
85' | ||
| 85' |
|
Mhango M.
Roggow F.
|
||
| 85' |
|
Ime Okon
Chakroun H.
|
||
| 77' |
|
Engelbreth N.
Taibi W.
|
||
| 77' |
|
B.Allgeier
Ghita V.
|
||
| 76' |
|
Hartel M. | ||
Conteh S.
Marcel Costly
|
|
75' | ||
| 69' |
|
Bundu M.
Kallman B.
|
||
| Zivzivadze B. (Kiến tạo: Conteh C.) 2 - 2 |
|
66' | ||
| 63' |
|
1 - 2 J.Hugonet (Kiến tạo: Hartel M.) | ||
Vogt A.
Kaufmann M.
|
|
62' | ||
Conteh C.
Hennrich P.
|
|
61' | ||
| 55' |
|
1 - 1 Thordarson S. (Kiến tạo: Kallman B.) | ||
| HT 1-0 | ||||
| Siersleben T. 1 - 0 |
|
43' | ||
| 42' |
|
Roggow F. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 9
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 15
- 3 Sút cầu môn 5
- 88 Tấn công 92
- 43 Tấn công nguy hiểm 32
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Cản bóng 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 322 Chuyền bóng 441
- 69% TL chuyền bóng thành công 76%
- 6 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 0
- 2 Đánh đầu 1
- 20 Đánh đầu thành công 28
- 3 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 7
- 8 Rê bóng 6
- 21 Quả ném biên 23
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng thành công 2
- 12 Cắt bóng 12
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 2
- 23 Chuyền dài 25
- 1.1 Expected Goals (xG) 1.37
- 0.35 xG ở tình huống bóng sống 1.12
- 0.75 xG ở tình huống bóng chết 0.25
- 1.1 xG không tính phạt đền 1.37
- 1.67 xG trúng đích 0.81
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 | 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 9.7 | Phạt góc | 8.3 | 6.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 9.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 48.1% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
HeidenheimTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiHannover 96
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 10
- 10
- 13
- 16
- 20
- 20
- 13
- 16
- 14
- 16
- 18
- 10
- 18
- 15
- 13
- 13
- 12
- 15
- 7
- 28
- 23
- 23
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Heidenheim ( 10 Trận) | Hannover 96 ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 5 | 5 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 0 | 3 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok