Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Hertha BSC Berlin 4-2-3-1
4-2-3-1
Wolfsburg
35
7.1
Gersbeck M.
22
7.1
Pedersen M.
27
6.9
Kolbe N.
44
7.1
Gechter L.
42
7.9
Zeefuik D.
8
6.7
Sessa K.
30
6.9
Seguin P.
7
7.1
Brekalo J.
23
6.8
Thorsteinsson J. D.
19
7.8
O.Adewumi
17
6.8
Gronning S.
19
6.3
Glatzel R.
17
6.7
Bernhardsson A.
20
6.2
Damar M.
11
6.0
Reese F.
5
6.4
Souza Vini
27
6.6
Arnold M.
26
6.2
Kumbedi S.
6
6.2
Wahl H.
33
4.2
Cleiton
21
5.9
Maehle J.
1
7.3
Wellenreuther T.
9
6.9
Nilsson G.
47
6.6
Telib S.
2
6.8
Eitschberger J.
20
6.4
F.Alfa-Ruprecht
41
6.6
P.Klemens
43
T.Goller
13
Heide K.
33
Gouram S.
18
Schuler L.
22
6.6
Angely M.
7
7.7
Shiogai K.
37
6.6
Rexhbecaj E.
10
6.8
Hornby F.
23
6.4
Besio A.
30
J.Zielinski
2
Fischer K.
31
Gerhardt Y.
8
Dardai B.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Hertha BSC Berlin | Wolfsburg | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+4' |
|
Shiogai K. | ||
Eitschberger J.
Zeefuik D.
|
|
90+2' | ||
F.Alfa-Ruprecht
O.Adewumi
|
|
90+2' | ||
P.Klemens
Sessa K.
|
|
90+1' | ||
| O.Adewumi |
|
90+1' | ||
| 85' |
|
Besio A.
Souza Vini
|
||
Telib S.
Thorsteinsson J. D.
|
|
83' | ||
| Nilsson G. |
|
80' | ||
| 76' |
|
Hornby F.
Bernhardsson A.
|
||
| 76' |
|
Rexhbecaj E.
Damar M.
|
||
| Sessa K. |
|
74' | ||
Nilsson G.
Gronning S.
|
|
60' | ||
| 48' |
|
Souza Vini | ||
| 47' |
|
2 - 1 Shiogai K. | ||
| 46' |
|
Shiogai K.
Arnold M.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Zeefuik D. (Kiến tạo: Gronning S.) 2 - 0 |
|
45+2' | ||
| O.Adewumi 1 - 0 |
|
43' | ||
| 25' |
|
Angely M.
Glatzel R.
|
||
| 22' |
|
Cleiton | ||
| 22' |
|
Cleiton (Card changed) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 4
- 123 Tấn công 55
- 71 Tấn công nguy hiểm 17
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 400 Chuyền bóng 374
- 82% TL chuyền bóng thành công 74%
- 13 Phạm lỗi 13
- 7 Việt vị 0
- 17 Đánh đầu 17
- 9 Đánh đầu thành công 8
- 3 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 9
- 7 Rê bóng 4
- 18 Quả ném biên 20
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 18 Cắt bóng 6
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 23 Chuyền dài 18
- 1.31 Expected Goals (xG) 0.84
- 0.62 xG ở tình huống bóng sống 0.83
- 0.7 xG ở tình huống bóng chết 0.01
- 1.31 xG không tính phạt đền 0.84
- 1.94 xG trúng đích 1.28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 2 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 1.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.2 |
| 7 | Phạt góc | 5.7 | 6.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 62.7% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 55.6% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Hertha BSC BerlinTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiWolfsburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 5
- 21
- 17
- 7
- 10
- 10
- 5
- 12
- 23
- 21
- 17
- 12
- 13
- 10
- 15
- 16
- 14
- 13
- 17
- 21
- 31
- 21
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hertha BSC Berlin ( 44 Trận) | Wolfsburg ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 7 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 7 | 6 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok