Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Ural S.r. | Volga Ulyanovsk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 80' |
|
Kasyanov I. | ||
| Fourrier B. |
|
61' | ||
| HT 2-0 | ||||
| 43' |
|
Maks Dziov | ||
| 42' |
|
Shagiakhmetov R. | ||
| 38' |
|
Gershun I. | ||
| Sekulic M. |
|
37' | ||
| Tikhiy D. |
|
32' | ||
| Stezhko V. 2 - 0 |
|
20' | ||
| 11' |
|
Folmer K. | ||
| Fourrier B. 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 3
- 3 Sút cầu môn 0
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 | 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 |
| 5 | Phạt góc | 1.7 | 5.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 11.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 54.2% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Ural S.r.Tỷ lệ ghi bàn/thủng lướiVolga Ulyanovsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 12
- 14
- 7
- 13
- 10
- 21
- 25
- 11
- 25
- 17
- 12
- 15
- 10
- 7
- 15
- 15
- 15
- 7
- 15
- 32
- 25
- 32
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ural S.r. ( 50 Trận) | Volga Ulyanovsk ( 51 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 7 | 7 | 3 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 3 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 3 | 4 | 9 | 5 |






Youtube
Tiktok