Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Santa Clara 4-3-3
4-2-3-1
Gil Vicente
12
7.0
Neneca
85
6.2
Goncalves Infante A. J.
21
6.7
Fernandes E.
4
6.9
Pacheco P.
42
6.3
Lucas Soares
8
6.5
José Tavares
41
6.7
Daniel Borges
17
6.8
Goncalves J.
10
6.0
Brenner
7
6.3
Santos Oliveira L. F.
70
6.3
Vinicius Lopes
9
6.8
Walace
77
6.5
Murilo
10
6.1
Santi García
20
6.5
Pinto Martins G.
12
6.1
Andreas Lausen
86
6.0
Diogo Prioste
47
5.8
Esgaio R.
3
5.7
Espigares
39
6.4
Buatu J.
45
6.5
Moreira D.
30
5.7
Lucao
76
Tome Sousa
3
Henrique Silva
9
Paciencia G.
11
Welinton
18
Duarte A. F.
19
Ythallo
22
Vitinho
25
Medeiros F.
73
Leo Jaco
80
Duarte T.
81
Seydou Fofana
99
Sorriso
1
Picornell A.
94
Samuel
2
Silva J.
6
Ze Carlos
8
Mohamed Bamba
11
Fernandes J.
19
Guilherme
26
Weverson
27
A.Moreira
32
M.Fernández Benítez
82
Maia G.
99
Mohamed Kaba
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Santa Clara | Gil Vicente | |||
|---|---|---|---|---|
| HT 1-0 | ||||
| Santos Oliveira L. F. |
|
42' | ||
| Espigares 1 - 0 |
|
30' | ||
| 27' |
|
Diogo Prioste | ||
| Lucas Soares |
|
3' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 14
- 0 Sút cầu môn 2
- 52 Tấn công 42
- 18 Tấn công nguy hiểm 21
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Cản bóng 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 250 Chuyền bóng 162
- 84% TL chuyền bóng thành công 81%
- 7 Phạm lỗi 6
- 3 Đánh đầu 14
- 1 Đánh đầu thành công 7
- 2 Cứu thua 0
- 4 Tắc bóng 3
- 4 Rê bóng 4
- 10 Quả ném biên 18
- 6 Tắc bóng thành công 8
- 3 Cắt bóng 9
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 18 Chuyền dài 7
- 0.24 Expected Goals (xG) 0.94
- 0.24 xG ở tình huống bóng sống 0.76
- 0.05 xG ở tình huống bóng chết 0.18
- 0.24 xG không tính phạt đền 0.94
- 0 xG trúng đích 0.31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.3 | 1.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 3.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 15 | 14.4 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 44.3% | 46.6% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Santa ClaraTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiGil Vicente
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 26
- 11
- 10
- 8
- 14
- 6
- 10
- 11
- 7
- 18
- 25
- 20
- 12
- 16
- 15
- 13
- 9
- 13
- 17
- 22
- 29
- 30
- 15
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Santa Clara ( 44 Trận) | Gil Vicente ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 3 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 7 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 4 | 4 | 3 |



Youtube
Tiktok