Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Feirense 4-3-3
4-2-3-1
Lusitania FC Lourosa
26
Altube D.
15
Moreno D.
40
Queiros J.
14
Pinto P.
20
Oliveira J.
27
Tiago Castro
6
Mendes D.
24
Diaby M.
25
Henrique Martins Pereira
9
Monteiro J.
23
de Oliveira da Silva P. H.
17
Santos J.
7
Mika
27
Fabinho
21
Ferreira P.
20
Diogo Paulo
12
Arsenio
24
Ricardinho
4
Dylan Collard
22
Bruno Faria
52
Machado F.
29
Brian Araujo
8
Santos G.
2
Gustavo
4
Leal A.
11
Nketia D.
1
Meixedo F.
16
Lopes A.
3
Kaiquy
30
Adejimi P.
19
Guedes A.
19
Mandiang S.
90
da Silva Moreira I. A.
16
Luis Rocha
9
Silva J.
10
Andre Ricardo
11
Tablante M.
23
Marco Ribeiro Sousa
42
Soares G.
5
Silverio
6
Montez A.
88
Miguel Teixeira
80
Manel
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Feirense | Lusitania FC Lourosa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+5' |
|
Mika | ||
| 84' |
|
Luis Rocha | ||
| 83' |
|
Tablante M.
Ricardinho
|
||
| 83' |
|
Andre Ricardo
Fabinho
|
||
Nketia D.
Monteiro J.
|
|
80' | ||
| 76' |
|
Luis Rocha
Machado F.
|
||
| 76' |
|
Silva J.
Santos J.
|
||
| Leal A. |
|
69' | ||
Leal A.
de Oliveira da Silva P. H.
|
|
69' | ||
| 66' |
|
da Silva Moreira I. A.
Arsenio
|
||
Gustavo
Henrique Martins Pereira
|
|
62' | ||
Santos G.
Mendes D.
|
|
53' | ||
| 46' |
|
Mandiang S.
Ferreira P.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| 28' |
|
Dylan Collard | ||
| Diaby M. |
|
22' | ||
| 22' |
|
Bruno Faria | ||
| 19' |
|
Arsenio | ||
| Queiros J. |
|
15' | ||
| de Oliveira da Silva P. H. (Kiến tạo: Henrique Martins Pereira) 1 - 0 |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 12
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 5
- 8 Sút bóng 15
- 2 Sút cầu môn 4
- 8 Tấn công 3
- 1 Tấn công nguy hiểm 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Cản bóng 2
- 17 Đá phạt trực tiếp 23
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 22 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 1
- 18 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 0.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 15.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 50.3% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
FeirenseTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLusitania FC Lourosa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 21
- 4
- 4
- 13
- 6
- 15
- 14
- 13
- 12
- 20
- 19
- 15
- 15
- 11
- 17
- 11
- 18
- 11
- 9
- 17
- 25
- 36
- 34
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Feirense ( 43 Trận) | Lusitania FC Lourosa ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 4 | 5 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 8 | 1 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 4 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 8 | 3 | 6 |



Youtube
Tiktok