Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bandirmaspor 4-1-4-1
4-2-3-1
Karagumruk
99
7.2
Furkan Beklevic
6
6.6
Lima L.
34
5.7
Aydin E.
14
5.4
Yusuf Kocaturk
22
5.2
Ulgen A.
92
5.8
Mulumba R.
29
6.0
Badji A.
20
6.0
Enes Cinemre
23
6.5
Donertas K.
11
5.3
Kehinde T.
9
5.4
Bruno G.
11
6.7
Cukur T.
26
8.3
Ahmed T.
5
7.7
Akbaba E.
7
8.6
Kalayci B.
19
7.8
Yaya Onogo
8
8.2
Tokoz D.
25
6.2
Muhammed Sarikaya
4
7.2
Biraschi D.
6
8.3
Yalcin R.
21
8.6
Candan Baskale
1
7.3
Silvestri M.
16
Alkan A.
17
5.8
Ayhan E.
3
Biler A.
77
Bilgic H.
90
6.6
Dilek R.
7
Genc M. H.
10
6.1
Gumuskaya M.
8
6.3
Dean Lico
19
0.0
Midilic Y.
21
Mehmet Eray O.
28
A.Çınar
53
Demir K. A.
14
6.4
Doh M.
24
Ersoy B.
41
0.0
Esen J.
17
T.Kalpaklı
33
Kurukalip C.
23
Batuhan Ahmet Sen
9
6.3
Tosun C.
10
7.0
Verde D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Bandirmaspor | Karagumruk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-4 | ||||
| 90+3' |
|
Verde D. (Goal awarded) | ||
| 90+2' |
|
0 - 4 Verde D. (Kiến tạo: Candan Baskale) | ||
| 87' |
|
0 - 3 Kalayci B. | ||
| 87' |
|
Esen J.
Ahmed T.
|
||
Midilic Y.
Kehinde T.
|
|
81' | ||
| Aydin E. |
|
79' | ||
| 76' |
|
Doh M.
Yaya Onogo
|
||
| 76' |
|
Tosun C.
Cukur T.
|
||
| 73' |
|
Verde D.
Akbaba E.
|
||
| 67' |
|
Yaya Onogo | ||
Dilek R.
Bruno G.
|
|
58' | ||
Ayhan E.
Badji A.
|
|
46' | ||
Gumuskaya M.
Enes Cinemre
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| Lima L. |
|
34' | ||
Dean Lico
Donertas K.
|
|
29' | ||
| 26' |
|
Ahmed T. | ||
| Mulumba R. |
|
25' | ||
| 22' |
|
0 - 2 Yaya Onogo (Kiến tạo: Ahmed T.) | ||
| 20' |
|
Tokoz D. | ||
| 11' |
|
0 - 1 Bruno G. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 5 Sút bóng 21
- 3 Sút cầu môn 11
- 98 Tấn công 88
- 34 Tấn công nguy hiểm 38
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Cản bóng 5
- 18 Đá phạt trực tiếp 18
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 371 Chuyền bóng 396
- 80% TL chuyền bóng thành công 79%
- 18 Phạm lỗi 18
- 5 Việt vị 1
- 7 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 18
- 2 Rê bóng 2
- 33 Quả ném biên 10
- 7 Tắc bóng thành công 18
- 12 Cắt bóng 23
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 2
- 26 Chuyền dài 27
- 0.63 Expected Goals (xG) 2.6
- 0.52 xG trúng đích 3.34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 62.3% | 59.8% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
BandirmasporTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKaragumruk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 13
- 15
- 13
- 13
- 13
- 9
- 16
- 17
- 19
- 12
- 13
- 20
- 19
- 6
- 23
- 13
- 11
- 31
- 23
- 22
- 22
- 25
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bandirmaspor ( 51 Trận) | Karagumruk ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 4 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 8 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok