Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Mardin BB 4-1-4-1
4-1-4-1
Batman Petrolspor
1
7.1
Kardesler E.
33
6.3
Tasdemir E.
15
7.0
Gezer U.
25
7.5
Mustafa Sengul
3
7.5
Nafican Yardimci
16
6.2
Adem Eren Kabak
10
6.7
Dimitrov Z.
42
7.5
Alhassan B.
91
6.7
Teklic T.
47
7.8
Wilks M.
9
6.3
Kayode O.
7
6.8
Biron M.
77
8.3
Bernardo Sousa
6
7.0
Jo Jin Ho
10
5.9
Pedrinho
72
6.4
P.Yaldır
34
7.0
Mamadou Cissokho
27
6.5
Artan O.
4
6.6
Mert M.
21
6.6
Doria
53
6.7
Albayrak M.
13
6.8
Tetik M. B.
27
Alici K.
11
Bünyamin Balat
7
0.0
Cetin S.
8
0.0
Denic D.
64
Berkay Dogan
29
omer Kahveci
17
6.4
Eray Korkmaz
77
Taskan M. D.
19
6.3
Uluk A.
45
6.8
Yildirim O.
25
Akbaba C.
79
6.3
Altiparmak S.
5
Aydogan E.
46
Bozardic D.
8
Gurbulak O.
11
Imeri O.
17
Karadeniz G.
28
MuMurat Sipahioglu
3
Subasi K. Y.
18
Topdemir K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Mardin BB | Batman Petrolspor | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+4' |
|
Karadeniz G.
Pedrinho
|
||
| 90+4' |
|
Imeri O.
P.Yaldır
|
||
Cetin S.
Teklic T.
|
|
87' | ||
Denic D.
Adem Eren Kabak
|
|
86' | ||
| Yildirim O. |
|
79' | ||
| 78' |
|
Altiparmak S.
Bernardo Sousa
|
||
Uluk A.
Dimitrov Z.
|
|
78' | ||
Eray Korkmaz
Tasdemir E.
|
|
78' | ||
Yildirim O.
Kayode O.
|
|
69' | ||
| 51' |
|
1 - 1 Biron M. (Kiến tạo: Bernardo Sousa) | ||
| Wilks M. (Kiến tạo: Nafican Yardimci) 1 - 0 |
|
49' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45' |
|
Biron M. | ||
| Tasdemir E. |
|
37' | ||
| 20' |
|
Mert M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 4
- 102 Tấn công 76
- 63 Tấn công nguy hiểm 33
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 8 Cản bóng 4
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 452 Chuyền bóng 369
- 85% TL chuyền bóng thành công 81%
- 9 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 12
- 7 Rê bóng 8
- 20 Quả ném biên 14
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 11 Cắt bóng 14
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 27 Chuyền dài 19
- 1.11 Expected Goals (xG) 1.48
- 1.31 xG trúng đích 1.33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 | 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 2 | 1.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 | 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 6 | 5.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 13.3 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 42% | 40.7% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Mardin BBTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBatman Petrolspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 8
- 6
- 6
- 10
- 21
- 16
- 3
- 12
- 23
- 17
- 17
- 23
- 19
- 13
- 13
- 23
- 10
- 12
- 24
- 20
- 17
- 32
- 34
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Mardin BB ( 13 Trận) | Batman Petrolspor ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok