Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Pendikspor 4-1-4-1
4-2-3-1
Istanbulspor
78
6.5
Emir Daduk
17
6.2
S.Abifade
6
6.8
Vinko Soldo
2
6.6
T.İnce
23
7.3
Gokce E.
60
7.8
Bekir Karadeniz
34
6.2
Thuram
14
6.1
Yesil H.
20
6.8
Sonmez Y.
88
6.5
Damir Hrelja
9
6.4
Clarke-Harris J.
81
6.7
Akman A.
10
6.8
Iliev I.
52
6.1
Duymaz O. F.
27
6.4
M.Fall
21
8.1
Aydin A.
12
7.1
Sonmez K.
5
6.4
Ologo Inainfe M.
4
7.3
Sahin D.
37
6.9
Islamoglu U.
89
7.0
Uzunhan E.
28
7.6
Alp Tutar
7
6.5
Bassan E.
61
Cakiroglu O.
66
0.0
Furkan Mehmet Dogan
22
6.6
Kalafat K.
99
0.0
Kiprit M.
30
Koyuncu E.
4
Ahmet Ozkaya
28
Efehan Pekdemir
5
Sulungoz B.
77
6.1
Ugur A.
30
7.6
Cham A.
6
6.6
Dayakli I.
1
Isa Dogan
34
7.1
Kara A.
3
6.7
Ozer Y.
61
Enver Sarialioglu
44
Erdem Secgin
9
6.9
Mustafa Sol
18
Turan Tuncer
25
B.Yavuz
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Pendikspor | Istanbulspor | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| Ugur A. |
|
90+3' | ||
| 90' |
|
0 - 2 Kara A. | ||
Kiprit M.
Damir Hrelja
|
|
87' | ||
Furkan Mehmet Dogan
Yesil H.
|
|
87' | ||
| 77' |
|
Ozer Y.
Iliev I.
|
||
| 77' |
|
Kara A.
Duymaz O. F.
|
||
| Thuram |
|
74' | ||
Bassan E.
Clarke-Harris J.
|
|
73' | ||
| 70' |
|
Mustafa Sol
Akman A.
|
||
| 69' |
|
0 - 1 Cham A. (Kiến tạo: Aydin A.) | ||
| 66' |
|
Dayakli I.
Sonmez K.
|
||
| 66' |
|
Cham A.
Ologo Inainfe M.
|
||
Ugur A.
Gokce E.
|
|
62' | ||
Kalafat K.
Sonmez Y.
|
|
62' | ||
| Sonmez Y. |
|
57' | ||
| Bekir Karadeniz |
|
48' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Gokce E. |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 8
- 119 Tấn công 65
- 68 Tấn công nguy hiểm 19
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 0
- 6 Đá phạt trực tiếp 16
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 530 Chuyền bóng 377
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 16 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 1
- 7 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 10
- 4 Rê bóng 5
- 14 Quả ném biên 15
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 7 Cắt bóng 3
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 36 Chuyền dài 28
- 1.35 Expected Goals (xG) 1.23
- 0.41 xG trúng đích 1.36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.7 | 1.7 | Bàn thua | 2.5 |
| 18.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 14 | 12.5 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 35% | Kiểm soát bóng | 57% | 48.4% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
PendiksporTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiIstanbulspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 6
- 13
- 11
- 12
- 23
- 16
- 6
- 12
- 20
- 10
- 11
- 29
- 11
- 21
- 20
- 13
- 13
- 16
- 24
- 6
- 23
- 21
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Pendikspor ( 52 Trận) | Istanbulspor ( 51 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 4 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 7 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 6 | 7 | 10 |



Youtube
Tiktok