Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Umraniyespor 4-4-2
4-2-3-1
Kayserispor
35
7.5
Topaloglu C.
88
6.1
Yunus Emre Gedik
44
7.4
Glumac T.
58
6.8
Kartal M.
70
5.8
Oguz Yildirim
12
6.9
Kosoko T. A.
10
6.9
Andrej Djokanovic
8
7.4
Goksu S.
7
6.9
Hostikka S.
27
7.8
Soukou C.
11
7.0
Blanco A.
27
7.3
Moreno Mosquera D.
9
8.2
Hasani F.
97
5.9
Seferi T.
28
5.9
Mamadi Camará
6
6.5
Cem Akpinar
61
6.7
Saglam G.
7
6.3
Ucar M.
4
6.9
Guler S.
3
6.3
Tabidze J.
22
6.3
D.Radu
35
6.3
Degirmenci G.
28
Oguzhan Aydogan
20
Babacan A.
9
0.0
M.Bostan
26
Cakir B.
4
Eser M.
13
Ozgun Ali Koklu
53
Oksuz B.
16
Sen K.
77
6.5
Tasci T.
66
0.0
Yasar A.
23
A.Burak
71
6.2
Caglayan O.
16
Deniz Donmezer
88
0.0
Dulca M.
17
Gockan M.
11
6.6
Kemaloglu E.
10
6.2
Benhur Keser
18
Ozer F.
99
T.Sarıarslan
77
6.7
Sen C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Umraniyespor | Kayserispor | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Yunus Emre Gedik |
|
90+5' | ||
Yasar A.
Blanco A.
|
|
90+3' | ||
Eser M.
Hostikka S.
|
|
90+3' | ||
| 90+2' |
|
Hasani F. (Được hưởng phạt đền) | ||
| 90+2' |
|
2 - 1 Hasani F. | ||
| Goksu S. |
|
90' | ||
| 88' |
|
Guler S. | ||
| 87' |
|
Dulca M. | ||
M.Bostan
Soukou C.
|
|
87' | ||
| 82' |
|
Dulca M.
Mamadi Camará
|
||
| Soukou C. 2 - 0 |
|
74' | ||
| 73' |
|
Kemaloglu E.
D.Radu
|
||
| 73' |
|
Tabidze J. | ||
| Hostikka S. (Được hưởng phạt đền) |
|
72' | ||
| 69' |
|
Caglayan O.
Seferi T.
|
||
| Hostikka S. |
|
66' | ||
Tasci T.
Kosoko T. A.
|
|
58' | ||
| 46' |
|
Sen C.
Ucar M.
|
||
| 46' |
|
Benhur Keser
Cem Akpinar
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Glumac T. (Kiến tạo: Blanco A.) 1 - 0 |
|
40' | ||
| 35' |
|
Cem Akpinar | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 6
- 19 Tấn công 34
- 6 Tấn công nguy hiểm 12
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 1
- 21 Đá phạt trực tiếp 15
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 369 Chuyền bóng 478
- 80% TL chuyền bóng thành công 85%
- 16 Phạm lỗi 22
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 10
- 4 Rê bóng 2
- 16 Quả ném biên 21
- 6 Tắc bóng thành công 10
- 15 Cắt bóng 9
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 33 Chuyền dài 19
- 1.45 Expected Goals (xG) 2.87
- 2.1 xG trúng đích 1.69
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 3 | 1.3 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 | 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 48.1% | Kiểm soát bóng | 57% |
UmraniyesporTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKayserispor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 22
- 11
- 5
- 11
- 11
- 6
- 17
- 9
- 11
- 20
- 20
- 18
- 11
- 18
- 10
- 15
- 24
- 18
- 20
- 15
- 17
- 25
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Umraniyespor ( 50 Trận) | Kayserispor ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 2 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 2 | 5 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 8 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok