Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| CE Europa B | UE Cornella | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 85' |
|
|||
| 60' |
|
2 - 1 Ajani M. | ||
| HT 2-0 | ||||
| Cochs N. 2 - 0 |
|
14' | ||
| Boussid A. 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 7 Sút bóng 2
- 5 Sút cầu môn 2
- 90 Tấn công 100
- 59 Tấn công nguy hiểm 89
- 2 Sút ngoài cầu môn 0
- 18 Đá phạt trực tiếp 11
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 4 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 | 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 2.3 | 5.4 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 53.5% | Phạm lỗi | 50.3% | 59.4% | Phạm lỗi | 54.2% |
CE Europa BTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiUE Cornella
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 4
- 12
- 18
- 9
- 18
- 10
- 13
- 2
- 8
- 10
- 11
- 28
- 20
- 16
- 18
- 28
- 26
- 16
- 16
- 9
- 22
- 32
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| CE Europa B ( 43 Trận) | UE Cornella ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 3 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 5 | 6 | 3 | 4 |





Youtube
Tiktok