| Herrera FC | CA Independiente La Chorrera | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-5 | ||||
| 86' |
|
|||
| 84' |
|
|||
| 80' |
|
1 - 5 Holt E. | ||
| 69' |
|
|||
| 60' |
|
|||
| Joseph Cox 1 - 4 |
|
58' | ||
| HT 0-4 | ||||
| 45+3' |
|
|||
| 45+3' |
|
0 - 4 Ruiz M. | ||
| 45' |
|
|||
| 33' |
|
0 - 3 Altamirano A. | ||
|
20' | |||
| 18' |
|
0 - 2 Giron J. | ||
| 12' |
|
0 - 1 Giron J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 12
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 6
- 10 Sút bóng 22
- 2 Sút cầu môn 10
- 8 Sút ngoài cầu môn 12
- 20% TL kiểm soát bóng 80%
- 11% TL kiểm soát bóng(HT) 89%
- 0 Quả ném biên 2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 | 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 3 | Bàn thua | 0.7 | 2.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 4.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 17 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 41.9% | Kiểm soát bóng | 43.6% |
Herrera FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCA Independiente La Chorrera
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 6
- 10
- 12
- 9
- 10
- 16
- 20
- 16
- 24
- 18
- 17
- 11
- 17
- 12
- 16
- 2
- 24
- 18
- 15
- 25
- 17
- 18
- 17
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Herrera FC ( 62 Trận) | CA Independiente La Chorrera ( 67 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 0 | 11 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 8 | 12 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 9 | 7 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-B | 8 | 12 | 0 | 9 |





Youtube
Tiktok