Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AEK Athens 4-4-2
5-3-2
Levadiakos
91
6.3
Brignoli A.
3
6.2
Pilios S.
44
7.7
Relvas F.
2
7.0
Moukoudi H.
57
6.9
Christakopoulos S.
20
7.4
Mantalos P.
18
26.5
Marin R.
14
7.3
Majer L.
11
8.2
Koita A.
9
6.7
Jovic L.
19
7.9
Varga B.
99
7.1
Cobnan M. D.
30
6.4
O. Popescu
8
5.8
G.Nikas
15
6.1
Sut A.
18
6.2
Kosti I.
14
6.2
Manthatis G.
23
5.7
Georgios Kornezos
24
5.8
Panagiotis Liagas
4
5.7
Panzo J.
2
6.7
Pantea A.
55
6.5
Eliasi N.
5
Alexiou C.
76
Argyriou A.
16
Arriaga K.
8
7.5
Gacinovic M.
15
M.Georgiev
6
Kairinen K.
17
D.Kaloskamis
7
Kutesa D.
22
Lykogiannis C.
1
Strakosha T.
21
Vida D.
27
6.3
M.Vitális
33
Lucas Anacker
21
Balde M.
7
0.0
Juan Bauza
17
0.0
Emmanouilidis D.
22
Filon T.
20
Gkoumas K.
66
Mohamed Ndiaye
27
Rodriguez G.
31
6.6
Panagiotis Symelidis
37
Tsivelekidis G.
11
Urzi A.
77
Vrakas G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| AEK Athens | Levadiakos | |||
|---|---|---|---|---|
| 86' |
|
Urzi A.
Panzo J.
|
||
| 85' |
|
Gkoumas K.
Kosti I.
|
||
| Arriaga K. (Penalty cancelled) |
|
84' | ||
Arriaga K.
Jovic L.
|
|
82' | ||
| Marin R. |
|
80' | ||
| Marin R. (Card changed) |
|
80' | ||
| 78' |
|
Juan Bauza
G.Nikas
|
||
| 77' |
|
Emmanouilidis D.
Cobnan M. D.
|
||
| Varga B. |
|
77' | ||
| Gacinovic M. |
|
72' | ||
M.Vitális
Mantalos P.
|
|
61' | ||
| 58' |
|
Panagiotis Symelidis
Sut A.
|
||
| Varga B. (Kiến tạo: Gacinovic M.) 2 - 1 |
|
55' | ||
| Jovic L. 1 - 1 |
|
51' | ||
| Marin R. (Được hưởng phạt đền) |
|
47' | ||
Gacinovic M.
Christakopoulos S.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 26' |
|
0 - 1 Cobnan M. D. (Kiến tạo: Pantea A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 5
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 15 Sút bóng 5
- 4 Sút cầu môn 2
- 117 Tấn công 60
- 81 Tấn công nguy hiểm 12
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 9
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 78% TL kiểm soát bóng(HT) 22%
- 498 Chuyền bóng 205
- 90% TL chuyền bóng thành công 79%
- 9 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 8
- 12 Rê bóng 8
- 23 Quả ném biên 7
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 4 Cắt bóng 8
- 11 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 20
- 2.44 Expected Goals (xG) 0.51
- 1.05 xG ở tình huống bóng sống 0.44
- 0.6 xG ở tình huống bóng chết 0.07
- 1.65 xG không tính phạt đền 0.51
- 1.74 xG trúng đích 0.91
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 2.5 | Bàn thắng | 0.5 |
| 2.7 | Bàn thua | 0 | 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 18 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.7 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 47.7% | 53.6% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
AEK AthensTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLevadiakos- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 12
- 11
- 17
- 12
- 5
- 0
- 2
- 20
- 22
- 20
- 21
- 11
- 17
- 14
- 10
- 20
- 15
- 17
- 21
- 18
- 27
- 37
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AEK Athens ( 40 Trận) | Levadiakos ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 12 | 4 | 8 | 3 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 8 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 2 | 7 |



Youtube
Tiktok