Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Aris Salonica 4-2-3-1
5-3-2
Panaitolikos Agrinio
33
7.2
R. Velho
3
7.6
Richards O.
97
7.7
Jensen F.
4
8.4
Fabiano
2
8.2
J.Petris
10
7.1
Racic U.
18
6.8
Hongla M.
70
8.8
Gianniotas G.
8
6.8
Kouame C.
7
7.8
Garre B.
9
28.7
Kadewere T.
9
5.5
Mejia M.
14
6.5
Aleksic K.
22
5.9
Esteban Diego
44
5.2
Erakovic N.
10
5.9
Bassi A.
45
6.2
Galiatsos D.
8
5.7
K.Thymianis
49
6.0
Stajic N.
4
5.8
Olsson E.
15
5.7
Manrique C.
99
5.7
Y.Kucherenko
24
Barmpopoulos A.
77
6.3
Bruma
41
Charoupas K.
20
0.0
Dele-Bashiru T.
30
Kamtsis C.
21
Majkic L.
17
0.0
Mir R.
80
Moron L.
34
6.2
Palacios S.
22
Voriazidis M.
26
Aristidis Almpanis
65
6.6
Apostolos Apostolopoulos
20
Badji Y.
19
0.0
A.Bregou
25
Endri Goxhaj
28
Kojic L.
6
0.0
Nakamba M.
77
6.1
Vangelis Nikolaou
1
Michalis Pardalos
7
0.0
Smyrlis L.
11
S.Soumah
23
Vasilios Xenopoulos
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Aris Salonica | Panaitolikos Agrinio | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
Dele-Bashiru T.
Kouame C.
|
|
90' | ||
Mir R.
Kadewere T.
|
|
82' | ||
| 81' |
|
A.Bregou
Esteban Diego
|
||
| 80' |
|
Nakamba M.
Mejia M.
|
||
| 80' |
|
Smyrlis L.
Erakovic N.
|
||
Palacios S.
Garre B.
|
|
78' | ||
Bruma
Gianniotas G.
|
|
77' | ||
| 69' |
|
Vangelis Nikolaou
Bassi A.
|
||
| Gianniotas G. |
|
59' | ||
| Gianniotas G. (Kiến tạo: Racic U.) 3 - 0 |
|
58' | ||
| Kadewere T. 2 - 0 |
|
49' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 28' |
|
Apostolos Apostolopoulos
Galiatsos D.
|
||
| Kadewere T. (Kiến tạo: Garre B.) 1 - 0 |
|
11' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 18 Sút bóng 10
- 6 Sút cầu môn 1
- 114 Tấn công 91
- 48 Tấn công nguy hiểm 31
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 577 Chuyền bóng 307
- 86% TL chuyền bóng thành công 73%
- 16 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng 7
- 10 Rê bóng 5
- 18 Quả ném biên 22
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 12 Cắt bóng 7
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 46 Chuyền dài 16
- 1.98 Expected Goals (xG) 0.86
- 1.77 xG ở tình huống bóng sống 0.85
- 0.22 xG ở tình huống bóng chết 0.01
- 1.98 xG không tính phạt đền 0.86
- 1.72 xG trúng đích 0.26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0 | 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2 | Bàn thua | 2.7 | 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.7 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 18.7 | Phạm lỗi | 15 | 16.1 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 43.3% | 55.8% | Kiểm soát bóng | 44% |
Aris SalonicaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPanaitolikos Agrinio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 15
- 15
- 10
- 15
- 15
- 2
- 16
- 20
- 12
- 21
- 24
- 9
- 18
- 23
- 14
- 20
- 15
- 15
- 8
- 20
- 24
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Aris Salonica ( 41 Trận) | Panaitolikos Agrinio ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 7 | 1 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 7 | 9 | 7 |



Youtube
Tiktok