Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Iraklis Saloniki 3-4-2-1
4-2-3-1
Panathinaikos
33
6.2
Athanasiadis G.
69
6.4
Roche Y.
21
6.7
Pina
2
7.6
Vouros P.
31
6.2
Nanu
27
6.5
Marco Krainz
90
6.4
Sourlis V.
30
6.0
Soria C.
12
6.4
Silva X.
11
5.7
Lopez I.
43
7.4
Marques P.
9
6.7
Dessers C.
20
6.6
Taborda V.
7
6.9
Tetteh A.
10
6.1
Andino S.
22
7.0
Camara E.
26
6.4
Louza I.
2
6.6
Calabria D.
6
6.5
de Vrij S.
55
6.0
Van Drongelen R.
5
6.8
Salah-Eddine A.
1
6.2
Pena I.
17
Nikolaos Anastasiadis
10
Barcenas Y.
4
Chakla S.
14
Hromada J.
22
Kylian Kaiboue
7
Koljic E.
44
Lauritsen R.
18
Nizet R.
6
Rodriguez C.
16
Tsintotas P.
3
Vitor Meer
97
Zulevic A.
12
Chaves L. A.
4
Chirivella P.
99
Garcia L.
8
Jagusic Adriano
3
Katris G.
18
Kontouris S.
70
Kotsaris K.
77
Kyriakopoulos G.
14
Palmer-Brown E.
28
Pellistri F.
74
Rastoder E.
19
Triantafyllos Tsapras
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Iraklis Saloniki | Panathinaikos | |||
|---|---|---|---|---|
| HT 1-0 | ||||
| Sourlis V. |
|
27' | ||
| 25' |
|
Camara E. | ||
| Marques P. (Kiến tạo: Vouros P.) 1 - 0 |
|
17' | ||
| 16' |
|
Calabria D. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 4 Sút bóng 7
- 2 Sút cầu môn 0
- 40 Tấn công 68
- 5 Tấn công nguy hiểm 34
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 4
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 130 Chuyền bóng 252
- 75% TL chuyền bóng thành công 84%
- 4 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 7
- 5 Rê bóng 2
- 6 Quả ném biên 11
- 3 Tắc bóng thành công 7
- 5 Cắt bóng 5
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 11
- 0.86 Expected Goals (xG) 0.38
- 0.02 xG ở tình huống bóng sống 0.2
- 0.84 xG ở tình huống bóng chết 0.18
- 0.86 xG không tính phạt đền 0.38
- 1.02 xG trúng đích 0.31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 16.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 3 | Phạt góc | 7.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 15.6 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 43.8% | Kiểm soát bóng | 60.7% |
Iraklis SalonikiTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPanathinaikos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 19
- 14
- 11
- 3
- 9
- 8
- 14
- 3
- 7
- 14
- 20
- 36
- 14
- 18
- 20
- 6
- 30
- 18
- 17
- 16
- 19
- 21
- 17
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Iraklis Saloniki ( 9 Trận) | Panathinaikos ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 11 | 7 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 2 | 5 |



Youtube
Tiktok