Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Prachuap Khiri Khan 3-4-3
4-2-3-1
Sisaket FC
39
7.2
Wattanachai Srathongjan
3
8.4
Vilar B.
5
7.9
Airton Tirabassi
15
7.4
Nyholm J.
62
7.0
Grossi Lucas
8
7.1
Kanyaroj S.
23
7.2
Thawornsak K.
88
8.3
Jirapan Phasukihan
10
7.3
Taua Ferreira dos Santos
17
7.7
Mendez E.
14
6.0
Townsend A.
9
6.2
Jefesson Vieira Eufrazio,Jefinho
2
6.1
Denis Darbellay
23
6.1
Kamnet N.
93
7.0
Doucoure M.
19
6.9
Wongma K.
37
5.8
Sutthisak S.
3
6.6
Borech
5
6.7
Kaena P.
35
5.9
Honey I.
45
6.3
Chutikom Klinjumpasri
77
6.7
Steven van Dijk
6
Chaiworamukkul S.
70
Jantum P.
9
6.4
Lee Jeong-Hyeop
48
Jehhanafee
74
Jensen P.
47
Chitsanuphong Phimpsang
41
6.6
Phanthamit Praphanth
1
Soponwit Rakyart
11
0.0
R.Tachikawa
21
7.2
Tailson P. G.
2
Oussama
30
Jittiphat Wasungnoen
6
0.0
Anderson Carneiro
67
Bua-ngnam A.
10
6.3
Deyvison
22
Hanrattana P.
27
Piyawat Intarapim
39
Anusak Jaiphet
99
0.0
Kannoo S.
8
6.8
Matsui H.
55
Nanthawong K.
88
Nimma S.
92
Paibulkijcharoen T.
44
Pakkarano.N
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Prachuap Khiri Khan | Sisaket FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Chitsanuphong Phimpsang
Mendez E.
|
|
90+7' | ||
| 90' |
|
Chutikom Klinjumpasri | ||
| 90' |
|
Kannoo S.
Denis Darbellay
|
||
| 89' |
|
Anderson Carneiro
Kamnet N.
|
||
| R.Tachikawa |
|
82' | ||
R.Tachikawa
Taua Ferreira dos Santos
|
|
81' | ||
| 78' |
|
Deyvison
Sutthisak S.
|
||
| Mendez E. (Kiến tạo: Jirapan Phasukihan) 2 - 1 |
|
74' | ||
| Taua Ferreira dos Santos 1 - 1 |
|
72' | ||
| 71' |
|
Matsui H.
Doucoure M.
|
||
| Mendez E. (Được hưởng phạt đền) |
|
68' | ||
Phanthamit Praphanth
Kanyaroj S.
|
|
66' | ||
Lee Jeong-Hyeop
Townsend A.
|
|
66' | ||
| 57' |
|
0 - 1 Doucoure M. (Kiến tạo: Kaena P.) | ||
Tailson P. G.
Nyholm J.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 4
- 95 Tấn công 83
- 61 Tấn công nguy hiểm 51
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Cản bóng 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 17
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 453 Chuyền bóng 265
- 85% TL chuyền bóng thành công 71%
- 17 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 14
- 3 Rê bóng 1
- 16 Quả ném biên 13
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 3 Cắt bóng 6
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 18
- 1.71 Expected Goals (xG) 0.96
- 0.8 xG ở tình huống bóng sống 0.94
- 0.12 xG ở tình huống bóng chết 0.02
- 0.92 xG không tính phạt đền 0.96
- 1.87 xG trúng đích 1.57
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 4 | 1.5 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.3 | Bàn thua | 2.3 | 0.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 | 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.3 | 14.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 43% | 49.2% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Prachuap Khiri KhanTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSisaket FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 11
- 17
- 11
- 6
- 11
- 5
- 13
- 11
- 15
- 25
- 11
- 8
- 16
- 17
- 22
- 24
- 16
- 8
- 30
- 33
- 26
- 22
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Prachuap Khiri Khan ( 36 Trận) | Sisaket FC ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 5 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok