Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Al-Gharafa 4-2-3-1
4-4-2
Al-Duhail
1
6.1
Khalifa N'Diaye
23
6.7
Fadlalla S.
6
6.7
Traore D.
20
6.6
Jang Hyun-Soo
18
6.5
Oui A.
29
7.4
Diaz F.
13
6.4
Sassi Ferjani
8
6.8
Brahimi Y.
10
6.7
Bennacer I.
11
6.3
Ali Surag A.
7
7.5
Coman F.
6
8.4
Verratti M.
9
6.9
Piatek K.
19
6.3
A. Ali
24
7.9
Soumare B.
23
6.5
A. Madibo
7
6.3
Sekou Yansane
21
6.5
Castelletto J.
3
7.2
Tuta
5
6.9
Al Rawi B.
18
7.7
S. Al-Brake
1
6.3
Zakaria S.
2
6.5
Al Rashidi A.
9
6.5
F.Magri
19
6.6
Saaed Ahmed Y.
31
Kone A.
34
Mahmood Gamal Mohamed
33
Chalpan Abdulnasir
49
Faragalla R.
16
Jamil Friakh
22
Abdirashid Hassan
48
Abu Hamdeh F. A.
97
Amjed Mohamed
30
6.8
Doumbouya A.
10
6.4
Junior E.
22
7.1
Bamba I.
8
6.7
Hamza M.
12
6.5
Boudiaf K.
94
Osman A.
26
Baker F.
36
Adam Riyad
37
Karim Fadi El Jaouni
76
Yazan M.
27
Abdalla Mugib Gamer
29
Al Abdulla R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Al-Gharafa | Al-Duhail | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 79' |
|
Hamza M.
Sekou Yansane
|
||
Saaed Ahmed Y.
Traore D.
|
|
79' | ||
| 79' |
|
Bamba I.
Tuta
|
||
| 79' |
|
Boudiaf K.
Al Rawi B.
|
||
Al Rashidi A.
Bennacer I.
|
|
72' | ||
F.Magri
Coman F.
|
|
72' | ||
| 69' |
|
Al Rawi B. | ||
| Traore D. |
|
69' | ||
| 68' |
|
Castelletto J. | ||
| 64' |
|
Junior E.
A. Ali
|
||
| 63' |
|
1 - 2 Soumare B. (Kiến tạo: S. Al-Brake) | ||
| 54' |
|
Sekou Yansane | ||
| 46' |
|
Doumbouya A.
A. Madibo
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 39' |
|
1 - 1 Piatek K. (Kiến tạo: Verratti M.) | ||
| Coman F. (Kiến tạo: Brahimi Y.) 1 - 0 |
|
23' | ||
| 8' |
|
A. Ali | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 10
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 6
- 82 Tấn công 117
- 31 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 1
- 18 Đá phạt trực tiếp 13
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 337 Chuyền bóng 531
- 79% TL chuyền bóng thành công 86%
- 13 Phạm lỗi 17
- 4 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 8
- 4 Rê bóng 4
- 12 Quả ném biên 25
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 13
- 9 Cắt bóng 6
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 2
- 30 Chuyền dài 33
- 0.81 Expected Goals (xG) 0.77
- 0.34 xG trúng đích 1.48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 38% | Kiểm soát bóng | 61.7% | 44.2% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Al-GharafaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAl-Duhail
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 6
- 19
- 11
- 10
- 20
- 5
- 13
- 15
- 15
- 7
- 13
- 25
- 20
- 19
- 17
- 15
- 18
- 14
- 11
- 10
- 18
- 33
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al-Gharafa ( 30 Trận) | Al-Duhail ( 30 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 1 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 4 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok