Kèo trực tuyến
Chi tiết
Zlate Moravce 4-2-3-1
4-2-3-1
Slovan Bratislava B
41
0.0
Patrik Vasil
17
0.0
Daniel Kutik
26
Bagin S.
3
0.0
Buhaj R.
10
Samuel Kucharik
28
0.0
Bukata M.
14
Duga D.
99
Sebastian Mato
77
Bortoli L.
21
Adamkovic D.
9
Pudil A.
19
Rehak J.
11
0.0
Jakub Murko
16
Lukáš Šalkovič
15
0.0
Tomasko M.
8
Marko M.
13
0.0
Gabris T.
4
Matus Minka
3
Balog D.
22
Tomanek R.
17
0.0
Jakolic D.
30
Naimann M.
11
David Bugar
2
Micuda S.
89
Halo M.
8
Lachowicz O.
50
Umar M.
31
Matyas Tresl
13
Andrej Radenkovic
22
Martin Konopka
16
Lipovsky M.
5
Peter Holocsy
10
Kozyk E.
7
Adam Canolli
9
Jelinek O.
1
Gramblicka D.
2
Alex Velky
20
Ledion Ukaj
6
Lembak P.
18
Sebastian Fronko
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Zlate Moravce | Slovan Bratislava B | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90' |
|
Jelinek O.
Jakolic D.
|
||
| 79' |
|
Jakolic D. | ||
Umar M.
Sebastian Mato
|
|
78' | ||
| 76' |
|
Adam Canolli
Jakub Murko
|
||
| Daniel Kutik |
|
71' | ||
Lachowicz O.
Halo M.
|
|
67' | ||
| 64' |
|
Kozyk E.
Rehak J.
|
||
| 64' |
|
Peter Holocsy
Tomasko M.
|
||
| Bukata M. |
|
61' | ||
Halo M.
Duga D.
|
|
60' | ||
Micuda S.
Samuel Kucharik
|
|
60' | ||
| 59' |
|
Gabris T. | ||
| 58' |
|
Tomasko M. | ||
| 56' |
|
Gabris T. | ||
| Buhaj R. |
|
47' | ||
David Bugar
Bortoli L.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 27' |
|
0 - 1 Jakub Murko | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 8 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 7
- 106 Tấn công 88
- 75 Tấn công nguy hiểm 45
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 16 Đá phạt trực tiếp 18
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 15 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 0
- 17 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 1.3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 53.9% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Zlate MoravceTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSlovan Bratislava B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 11
- 11
- 13
- 19
- 15
- 9
- 7
- 17
- 15
- 33
- 23
- 17
- 11
- 9
- 13
- 15
- 13
- 19
- 21
- 21
- 32
- 16
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Zlate Moravce ( 45 Trận) | Slovan Bratislava B ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 6 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 2 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 8 | 3 | 7 |



Youtube
Tiktok