Kèo trực tuyến
Chi tiết
FC Artmedia Petrzalka 4-2-3-1
3-4-3
MSK Zilina B
1
0.0
Mikolas A.
19
Deligiannis N.
66
Capko M.
82
Ninaj B.
96
0.0
Sefcik S.
5
Samuel Alabi
10
0.0
Mazan P.
9
Kousal J.
21
Miha Kompan Breznik
79
Viktor Sliacky
15
0.0
Dovicovic T.
10
Baleja P.
24
Diouf T.
15
Stanik T.
8
Marco Bortoli
20
Skvarka M.
17
0.0
Petruska R.
7
Pekelsky M.
27
Manuel Aviela Yendare
4
0.0
Rehak M.
22
0.0
Tadeás Korencík
1
Tamas Tarcsi
22
Habodasz S.
93
Gasparovic L.
7
0.0
Bordac D.
99
Svancara D.
55
Michal Hudec
4
Jasso T.
17
Jakub Kusalik
25
Leo Kollar
70
Nikolaj P.
11
Simon Pobijak
5
Ben Sowah Adjei
6
Dovicak A.
19
Koribsky S.
21
Prekop M.
30
Kopal M.
13
Abdul Ibrahim
9
Dominik Kmet
23
Jalal Awal Mohammed
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FC Artmedia Petrzalka | MSK Zilina B | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 83' |
|
Prekop M.
Diouf T.
|
||
| 83' |
|
Petruska R. | ||
| Bordac D. |
|
82' | ||
| 77' |
|
Petruska R. | ||
Svancara D.
Viktor Sliacky
|
|
71' | ||
| 69' |
|
Dovicak A.
Rehak M.
|
||
| 69' |
|
Koribsky S.
Baleja P.
|
||
| 62' |
|
Ben Sowah Adjei
Pekelsky M.
|
||
| 62' |
|
Simon Pobijak
Tadeás Korencík
|
||
Gasparovic L.
Dovicovic T.
|
|
62' | ||
Bordac D.
Miha Kompan Breznik
|
|
62' | ||
| Mazan P. 2 - 1 |
|
58' | ||
| Sefcik S. |
|
56' | ||
Habodasz S.
Ninaj B.
|
|
49' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 22' |
|
1 - 1 Tadeás Korencík | ||
| Dovicovic T. 1 - 0 |
|
10' | ||
| 2' |
|
Rehak M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 11 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 3
- 16 Tấn công 12
- 11 Tấn công nguy hiểm 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 21 Đá phạt trực tiếp 9
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 8 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 3
- 19 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 13 | 13.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 48% | 54.1% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
FC Artmedia PetrzalkaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMSK Zilina B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 7
- 8
- 6
- 6
- 7
- 22
- 3
- 24
- 14
- 18
- 15
- 12
- 12
- 12
- 25
- 12
- 35
- 10
- 21
- 22
- 22
- 27
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Artmedia Petrzalka ( 45 Trận) | MSK Zilina B ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 4 | 8 | 3 |
| HT-H / FT-T | 4 | 5 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 4 | 5 | 8 |



Youtube
Tiktok