Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FK Baumit Jablonec 4-2-3-1
4-2-3-1
Mlada Boleslav
99
7.5
Klemen Mihelak
7
6.7
Chanturishvili V.
15
7.1
Dusan Pavlovic
4
6.2
Tekijaski N.
18
7.4
Cedidla M.
6
7.6
Nelson Okeke
13
6.9
Sedlacek R.
19
6.6
Chramosta J.
25
6.0
Nebyla S.
36
6.1
Kuol G.
44
6.3
Jawo L.
70
6.4
Buryan J.
20
6.4
Solomon John
28
6.2
Langhamer D.
21
6.7
Subert M.
19
7.7
Kozel D.
76
7.3
Zika J.
32
6.1
Filip Matousek
44
6.9
Karafiat O.
3
7.2
Kralik M.
11
7.2
Hybs M.
42
7.1
Vorel V.
16
6.3
Ahl H.
24
6.8
Holly D.
33
Kukucka M.
57
Novak F.
21
Polidar M.
9
6.2
Rusek A.
20
Slama J.
23
Sobol E.
14
0.0
Daniel Soucek
10
6.5
Jan Suchan
8
Zorvan F.
13
6.3
Denis Donat
59
Floder J.
14
Samuel Grygar
5
Harustak J.
18
Havran M.
49
7.1
Kolarik J.
10
0.0
Lehky F.
9
6.4
Letenay L.
77
Pech D.
17
6.1
Filip Spatenka
26
Matej Zachoval
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FK Baumit Jablonec | Mlada Boleslav | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90+2' |
|
Lehky F.
Zika J.
|
||
| 90' |
|
Vorel V. | ||
Daniel Soucek
Nelson Okeke
|
|
88' | ||
| Dusan Pavlovic |
|
87' | ||
Holly D.
Nebyla S.
|
|
78' | ||
Ahl H.
Kuol G.
|
|
78' | ||
| 77' |
|
Letenay L.
Buryan J.
|
||
| Kuol G. |
|
73' | ||
| 69' |
|
Hybs M. | ||
| 62' |
|
Kolarik J.
Solomon John
|
||
Jan Suchan
Chramosta J.
|
|
59' | ||
Rusek A.
Jawo L.
|
|
59' | ||
| Jawo L. |
|
52' | ||
| 46' |
|
Denis Donat
Filip Matousek
|
||
| 46' |
|
Filip Spatenka
Langhamer D.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 45+1' |
|
Kozel D. | ||
| 43' |
|
Kralik M. | ||
| 38' |
|
Filip Matousek | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 5
- 9 Sút bóng 13
- 1 Sút cầu môn 2
- 65 Tấn công 82
- 33 Tấn công nguy hiểm 40
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 19
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 315 Chuyền bóng 531
- 77% TL chuyền bóng thành công 87%
- 19 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 6
- 8 Rê bóng 7
- 24 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 18 Cắt bóng 16
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 36 Chuyền dài 16
- 0.78 Expected Goals (xG) 0.48
- 0.26 xG trúng đích 0.83
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 21.3 | 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.9 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 4.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 8 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 48.3% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
FK Baumit JablonecTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMlada Boleslav
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 4
- 11
- 10
- 14
- 18
- 19
- 10
- 11
- 23
- 14
- 10
- 17
- 20
- 13
- 24
- 11
- 16
- 16
- 21
- 20
- 16
- 24
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FK Baumit Jablonec ( 48 Trận) | Mlada Boleslav ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 8 | 8 | 6 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 0 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 7 | 6 | 6 |



Youtube
Tiktok