Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Virtus Entella 3-5-2
4-3-2-1
Modena
22
6.5
Del Frate F.
15
6.0
I.Marconi
6
6.8
Tiritiello A.
3
7.4
Previtali N.
26
6.3
Di Mario S.
24
6.7
Franzoni A.
55
7.4
Lucas Felippe
8
5.7
Vignali L.
94
7.2
Mezzoni F.
17
7.0
Tirelli M.
10
6.0
L.Cuppone
9
28.4
Montevago D.
72
6.2
Olzer G.
70
6.5
G.Ambrosino
8
7.4
S.Santoro
16
7.0
Brugman G.
42
8.3
Bianco A.
26
7.8
Imputato A.
23
6.6
Folino F.
28
6.8
Adorni D.
20
7.4
B.Nieling
1
8.0
Chichizola L.
18
6.6
Annoni T.
9
6.3
Corona G.
70
7.1
Kritta M.
11
6.5
Guiu B.
32
6.5
Forte F.
33
Francesco DAlterio
12
Edoardo Torrielli
16
R.Turicchia
39
Mattia Motolese
23
L.Parodi
80
Benedetti L.
40
Costa G.
29
6.9
Bacchin L.
11
6.2
Belotti A.
17
6.6
K.Bozhanaj
34
0.0
Diego Ronco
32
0.0
Acquah W.
25
A.Laidani
12
Andrea Maran
24
Cannoni A.
27
Paulo Dentello Azzi
15
Odero M.
19
Fontana B.
73
Arnaboldi P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Virtus Entella | Modena | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90' |
|
Acquah W.
Adorni D.
|
||
| 90' |
|
Diego Ronco
S.Santoro
|
||
| Tiritiello A. |
|
87' | ||
Forte F.
L.Cuppone
|
|
83' | ||
| Franzoni A. |
|
76' | ||
Guiu B.
Previtali N.
|
|
70' | ||
Kritta M.
Di Mario S.
|
|
70' | ||
| 70' |
|
K.Bozhanaj
G.Ambrosino
|
||
Annoni T.
Vignali L.
|
|
60' | ||
Corona G.
Tirelli M.
|
|
60' | ||
| 58' |
|
Belotti A.
Montevago D.
|
||
| Di Mario S. |
|
54' | ||
| 46' |
|
Bacchin L.
Olzer G.
|
||
| HT 0-2 | ||||
| Vignali L. |
|
38' | ||
| 36' |
|
Bianco A. (Red card cancelled) | ||
| 34' |
|
Olzer G. | ||
| L.Cuppone |
|
29' | ||
| 10' |
|
0 - 2 Montevago D. | ||
| 6' |
|
0 - 1 Montevago D. (Kiến tạo: Brugman G.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 15
- 2 Sút cầu môn 7
- 61 Tấn công 59
- 32 Tấn công nguy hiểm 23
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 397 Chuyền bóng 480
- 78% TL chuyền bóng thành công 83%
- 14 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 12
- 3 Rê bóng 5
- 29 Quả ném biên 20
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 9 Cắt bóng 14
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 38
- 0.37 Expected Goals (xG) 1.38
- 0.19 xG ở tình huống bóng sống 1.27
- 0.18 xG ở tình huống bóng chết 0.1
- 0.37 xG không tính phạt đền 1.38
- 1 xG trúng đích 1.57
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 58.7% | 51.1% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Virtus EntellaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiModena
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 8
- 9
- 17
- 15
- 25
- 24
- 20
- 15
- 18
- 21
- 14
- 12
- 16
- 14
- 14
- 12
- 10
- 12
- 5
- 36
- 20
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Virtus Entella ( 48 Trận) | Modena ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 1 | 7 | 6 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 4 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 0 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 6 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 8 | 3 | 7 |



Youtube
Tiktok