Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Mantova 3-4-2-1
4-2-3-1
Hellas Verona
22
7.5
Bardi F.
27
7.0
Castellini A.
29
6.9
Cella S.
5
7.5
Tomasevic B.
50
6.6
Benaissa-Yahia F.
80
6.7
R.Kouda
21
7.6
Trimboli S.
77
6.9
Vesentini F.
19
7.2
Ruocco F.
30
6.6
Bragantini D.
99
6.3
Vlahovic V.
25
7.1
Mosquera D.
14
7.1
Rocha Livramento D.
21
7.0
Harroui A.
9
6.0
Sarr A.
24
7.7
Bernede A.
44
7.7
Iannoni E.
4
7.0
Zappa G.
5
7.1
Edmundsson A.
27
7.5
Dawidowicz P.
3
6.8
Frese M.
34
7.1
Perilli S.
8
6.6
Ilie R.
7
6.1
Spinacce M.
25
6.6
L. Ignacchiti
17
6.7
Radaelli N.
11
6.5
Cajazzo I.
1
Luca Gemello
75
Kospo E.
13
Meroni A.
6
Jean-Pierre Longonda
10
D.Wieser
9
Gliozzi E.
71
Chinetti F.
79
6.9
Sezonienko K.
81
6.4
Ekuban C.
17
6.8
Le Borgne A.
23
6.6
Nunzio Lella
19
6.6
Mulattieri S.
1
Leali N.
28
Slotsager T.
37
Nicolo Calabrese
70
Cham F.
71
De Battisti D.
20
Kastanos G.
38
Akale R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Mantova | Hellas Verona | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 88' |
|
Nunzio Lella
Bernede A.
|
||
| 88' |
|
Mulattieri S.
Mosquera D.
|
||
Cajazzo I.
Ruocco F.
|
|
82' | ||
| 77' |
|
Le Borgne A.
Harroui A.
|
||
| 67' |
|
Ekuban C.
Sarr A.
|
||
| 67' |
|
Sezonienko K.
Rocha Livramento D.
|
||
Radaelli N.
Vesentini F.
|
|
65' | ||
L. Ignacchiti
R.Kouda
|
|
64' | ||
| 62' |
|
Zappa G. | ||
Ilie R.
Bragantini D.
|
|
60' | ||
Spinacce M.
Vlahovic V.
|
|
60' | ||
| HT 0-0 | ||||
| R.Kouda |
|
43' | ||
| 35' |
|
Edmundsson A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 13
- 1 Sút cầu môn 3
- 93 Tấn công 122
- 31 Tấn công nguy hiểm 56
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 9 Cản bóng 3
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 502 Chuyền bóng 478
- 81% TL chuyền bóng thành công 82%
- 12 Phạm lỗi 17
- 0 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 7
- 3 Rê bóng 4
- 16 Quả ném biên 23
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 10 Cắt bóng 11
- 0 Tạt bóng thành công 9
- 17 Chuyền dài 31
- 1.29 Expected Goals (xG) 1.21
- 0.39 xG ở tình huống bóng sống 0.97
- 0.9 xG ở tình huống bóng chết 0.24
- 1.29 xG không tính phạt đền 1.21
- 0.08 xG trúng đích 0.39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 14.5 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 44% | 52.3% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
MantovaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiHellas Verona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 6
- 22
- 10
- 12
- 28
- 0
- 10
- 16
- 19
- 10
- 12
- 18
- 15
- 15
- 25
- 14
- 15
- 15
- 15
- 30
- 15
- 37
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Mantova ( 48 Trận) | Hellas Verona ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 6 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 6 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 8 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok