Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Macarthur 4-2-3-1
3-5-2
Brisbane Roar FC
1
6.6
A.Robinson
7
6.4
Pain C.
21
7.0
Paull
3
7.2
Nara T.
25
6.5
Talbot C.
22
6.9
Rose L.
18
6.4
Rose D.
99
6.1
Toure M.
24
6.6
Bosnjak D.
8
6.6
Vickery L.
16
7.6
Stamatelopoulos A.
9
7.0
Postolachi V.
17
8.5
Vidic J.
13
7.6
Russell T.
10
6.5
Nam Tae-Hee
6
6.7
N.Maieroni
8
6.6
Francois T.
19
7.4
S.Ngor
77
6.8
M.Stajić
5
6.9
Aldred T.
16
6.5
King J.
40
7.0
George Plusnin
10
7.0
Fraser R.
6
6.9
Kennedy K.
9
6.5
Gibson B.
29
0.0
Helweh Z.
30
Lakkis J.
31
Sebastian Krslovic
17
Randazzo O.
15
6.5
Bility H.
22
6.2
N.Amanatidis
11
6.9
Ilic M.
14
6.7
E.Durakovic
44
6.5
Lauton J.
1
Bouzanis D.
2
Jacob Nasso
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FC Macarthur | Brisbane Roar FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
Helweh Z.
Pain C.
|
|
90+7' | ||
| 90+5' |
|
Vidic J. (Goal awarded) | ||
| 90+5' |
|
1 - 2 Vidic J. (Kiến tạo: Lauton J.) | ||
| Toure M. |
|
87' | ||
| 83' |
|
E.Durakovic
Francois T.
|
||
| 83' |
|
Lauton J.
Nam Tae-Hee
|
||
| 81' |
|
N.Amanatidis | ||
| 71' |
|
Ilic M.
S.Ngor
|
||
| 71' |
|
N.Amanatidis
Postolachi V.
|
||
| Stamatelopoulos A. (Kiến tạo: Toure M.) 1 - 1 |
|
64' | ||
| 58' |
|
S.Ngor | ||
Fraser R.
Vickery L.
|
|
57' | ||
Kennedy K.
Rose D.
|
|
57' | ||
Gibson B.
Bosnjak D.
|
|
57' | ||
| 48' |
|
0 - 1 S.Ngor (Kiến tạo: George Plusnin) | ||
| HT 0-0 | ||||
| 40' |
|
Bility H.
M.Stajić
|
||
| 38' |
|
M.Stajić | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 4
- 103 Tấn công 92
- 57 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Cản bóng 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 508 Chuyền bóng 460
- 81% TL chuyền bóng thành công 80%
- 13 Phạm lỗi 15
- 3 Việt vị 7
- 2 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 9
- 7 Rê bóng 9
- 19 Quả ném biên 25
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 11 Cắt bóng 13
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 25
- 0.79 Expected Goals (xG) 1.58
- 0.16 xG ở tình huống bóng sống 1.57
- 0.63 xG ở tình huống bóng chết 0.01
- 0.79 xG không tính phạt đền 1.58
- 0.47 xG trúng đích 1.42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 | 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 5 | Phạt góc | 8.5 | 6.7 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 63% | 51.8% | Kiểm soát bóng | 62.4% |
FC MacarthurTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBrisbane Roar FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 10
- 12
- 16
- 4
- 12
- 10
- 14
- 17
- 25
- 20
- 12
- 10
- 7
- 14
- 18
- 31
- 15
- 20
- 16
- 17
- 28
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Macarthur ( 29 Trận) | Brisbane Roar FC ( 28 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 2 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok