Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Olympiakos Nicosia FC 3-5-2
4-2-3-1
Apollon Limassol FC
1
Talichmanidis C.
55
Gomes H.
24
Tamas M.
5
Kunde E.
23
Pechlivanis M.
21
Constantinos Christou
10
D.Prokop
2
Christoforos Frantzis
12
Jean Felipe
77
Vrikkis A.
9
Zannetos Savva
9
Ozbolt A.
27
Weissbeck G.
12
Assuncao G. A.
23
Thomas B.
5
Morgan Brown
77
Ljubic I.
76
Gaspar B.
37
Leonidas K.
44
Kvida J.
26
Antreas Shikkis
22
Kuhn P.
22
Marios Praxitelous Al-Herek
4
Doumas A.
11
Lolis A.
29
Irakleous K.
32
Michalis Kyriakou
31
Kitsios G.
20
Tziortzis G.
14
Konstantinos Ilia
6
Goldson C.
11
Evangelos Andreou
99
Ugbo I.
19
Zinonos N.
31
Konstantinos Stylianou
4
Aiwu E.
16
Augustine Chima
89
Robertos Rotis
40
Mubarak Uthman
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Olympiakos Nicosia FC | Apollon Limassol FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+2' |
|
Thomas B. | ||
| 90+1' |
|
Zinonos N.
Gaspar B.
|
||
Irakleous K.
Zannetos Savva
|
|
78' | ||
Lolis A.
Vrikkis A.
|
|
78' | ||
| 75' |
|
Ugbo I.
Ljubic I.
|
||
| 75' |
|
Goldson C.
Weissbeck G.
|
||
| 75' |
|
Evangelos Andreou
Antreas Shikkis
|
||
Doumas A.
Pechlivanis M.
|
|
75' | ||
Marios Praxitelous Al-Herek
Kunde E.
|
|
68' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 45+1' |
|
Kuhn P. | ||
| 45' |
|
Assuncao G. A. | ||
| Tamas M. 1 - 0 |
|
32' | ||
| Zannetos Savva |
|
19' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 11
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 5 Sút bóng 19
- 3 Sút cầu môn 6
- 55 Tấn công 110
- 40 Tấn công nguy hiểm 102
- 2 Sút ngoài cầu môn 13
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 27% TL kiểm soát bóng 73%
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 9 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 2
- 20 Quả ném biên 32
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 3.7 | 1.4 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 8 | 5.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 56% | 54.1% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Olympiakos Nicosia FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiApollon Limassol FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 18
- 13
- 15
- 12
- 9
- 11
- 19
- 31
- 26
- 17
- 10
- 12
- 9
- 13
- 8
- 12
- 16
- 15
- 17
- 19
- 18
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Olympiakos Nicosia FC ( 41 Trận) | Apollon Limassol FC ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 8 | 7 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 2 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 7 | 3 | 3 |



Youtube
Tiktok