Kèo trực tuyến
Chi tiết
Al-Saqer 4-4-2
4-4-2
Al Bukayriyah
77
6.8
Al Shammari F.
17
7.2
Al Saeed S.
33
7.2
Milani
12
5.9
Abdulrahman Alqasem
23
7.0
Al Tarif D.
11
7.6
Assehnoun J.
10
7.2
Hassan Al-Balawi
18
7.9
Joao Erick
28
7.3
Turki Abdul Aziz Al-Shaifan
8
6.8
Emmanuel
7
7.6
Dennis Sesugh
11
7.2
Saad Al-Muwallad
15
6.0
Azzam Al-Bishi
13
7.7
Ibrahim Al Sunaytan
6
6.5
Abdulrahman Al-Barakah
7
6.0
Al Mahmoudi M.
10
6.2
Kaabi N. b. M. b. H.
3
6.1
Ahmed H.
19
5.8
Pinero F.
14
7.2
Manaf Abuyabes
66
7.0
Hasami Sharahili R. b. M. b. H.
17
5.1
Mansour Jawhar
14
Al Dawas M.
9
Fahad Al-Dawood
88
7.4
Sulaiman Al-Dulaylan
4
Al Mubarak S.
50
Hani Al Nahedh
15
7.8
Mohanad Al-Shudukhi
27
7.3
Al Tuwaijri M.
79
Hamza M.
3
Hussein Hawsawi
45
Akjah M.
23
6.6
Al Harbi M. A. H.
36
6.8
Asseri H.
4
Baajaj B.
21
0.0
Dawsari A.
38
Jathemi Y.
99
6.5
Kuwas B.
70
6.4
Aremu Owolabi
34
Y.Zakir
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Al-Saqer | Al Bukayriyah | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
Fahad Al-Dawood
Joao Erick
|
|
90+7' | ||
Hussein Hawsawi
Al Saeed S.
|
|
90+7' | ||
| Mohanad Al-Shudukhi (Kiến tạo: Sulaiman Al-Dulaylan) 4 - 1 |
|
90+6' | ||
| Dennis Sesugh (Kiến tạo: Al Tuwaijri M.) 3 - 1 |
|
90+3' | ||
| 83' |
|
Dawsari A.
Saad Al-Muwallad
|
||
Al Tuwaijri M.
Turki Abdul Aziz Al-Shaifan
|
|
79' | ||
| 77' |
|
Kuwas B.
Kaabi N. b. M. b. H.
|
||
| Turki Abdul Aziz Al-Shaifan |
|
67' | ||
Mohanad Al-Shudukhi
Assehnoun J.
|
|
66' | ||
| 66' |
|
Al Harbi M. A. H.
Al Mahmoudi M.
|
||
Sulaiman Al-Dulaylan
Emmanuel
|
|
66' | ||
| 65' |
|
2 - 1 Saad Al-Muwallad (Kiến tạo: Ibrahim Al Sunaytan) | ||
| Joao Erick |
|
62' | ||
| 46' |
|
Asseri H.
Azzam Al-Bishi
|
||
| 46' |
|
Aremu Owolabi
Ahmed H.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| 45' |
|
Ahmed H. | ||
| 41' |
|
Azzam Al-Bishi | ||
| Al Tarif D. |
|
32' | ||
| Assehnoun J. (Kiến tạo: Joao Erick) 2 - 0 |
|
24' | ||
| Turki Abdul Aziz Al-Shaifan (Kiến tạo: Hassan Al-Balawi) 1 - 0 |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 5
- 63 Tấn công 77
- 47 Tấn công nguy hiểm 59
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 3
- 17 Đá phạt trực tiếp 13
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 348 Chuyền bóng 404
- 78% TL chuyền bóng thành công 80%
- 13 Phạm lỗi 17
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 1
- 16 Tắc bóng 12
- 13 Rê bóng 2
- 21 Quả ném biên 25
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 17 Tắc bóng thành công 12
- 9 Cắt bóng 12
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 4 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 41
- 1.42 Expected Goals (xG) 0.88
- 2.79 xG trúng đích 0.58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 0.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 9.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 40% | 49.6% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Al-SaqerTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAl Bukayriyah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 12
- 12
- 20
- 11
- 18
- 8
- 18
- 14
- 15
- 16
- 12
- 12
- 12
- 8
- 18
- 22
- 12
- 20
- 18
- 27
- 28
- 33
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al-Saqer ( 10 Trận) | Al Bukayriyah ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 2 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 1 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 8 | 8 |



Youtube
Tiktok