Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Catania | AS Sorrento Calcio | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Masciangelo E. |
|
61' | ||
| 48' |
|
Marco Cuccurullo | ||
| HT 2-0 | ||||
| Cicerelli E. (Goal confirmed) |
|
41' | ||
| Cicerelli E. (Kiến tạo: Quaini A.) 2 - 0 |
|
39' | ||
| 37' |
|
Evangelisti N. | ||
| Caligara F. |
|
30' | ||
| Giovanni Bruzzaniti (Kiến tạo: Cicerelli E.) 1 - 0 |
|
24' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 2
- 83 Tấn công 101
- 47 Tấn công nguy hiểm 50
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 403 Chuyền bóng 500
- 80% TL chuyền bóng thành công 79%
- 12 Phạm lỗi 7
- 7 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 13
- 9 Rê bóng 7
- 19 Quả ném biên 25
- 7 Cắt bóng 4
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 30 Chuyền dài 9
- 1.79 Expected Goals (xG) 0.79
- 1.57 xG trúng đích 0.45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.7 | 2.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3 | Phạt góc | 7 | 4.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.7 | 17.4 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 61.3% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 54.7% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
CataniaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAS Sorrento Calcio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 5
- 9
- 15
- 12
- 26
- 24
- 8
- 20
- 23
- 19
- 24
- 14
- 5
- 17
- 17
- 18
- 17
- 9
- 11
- 20
- 20
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Catania ( 54 Trận) | AS Sorrento Calcio ( 50 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 6 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 7 | 8 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-B | 3 | 7 | 5 | 7 |






Youtube
Tiktok