Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| London City Lionesses (W) | Nữ Birmingham | |||
|---|---|---|---|---|
| HT 2-0 | ||||
| María Pérez |
|
37' | ||
| Cascarino D. |
|
27' | ||
| Cascarino D. (Kiến tạo: Geyoro G.) 2 - 0 |
|
16' | ||
| Pattinson P. 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 7 Sút bóng 1
- 3 Sút cầu môn 0
- 48 Tấn công 27
- 37 Tấn công nguy hiểm 13
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Cản bóng 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 337 Chuyền bóng 176
- 88% TL chuyền bóng thành công 82%
- 7 Phạm lỗi 6
- 0 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 0
- 1 Đánh đầu thành công 0
- 0 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 6
- 2 Rê bóng 6
- 14 Quả ném biên 8
- 3 Cắt bóng 4
- 1 Tạt bóng thành công 0
- 8 Chuyền dài 14
- 0.31 Expected Goals (xG) 0.06
- 0.24 xG ở tình huống bóng sống 0.07
- 0.24 xG không tính phạt đền 0.07
- 0.71 xG trúng đích 0.12
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1 | 2.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 | 1 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.7 | 6.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 46.7% | 56.8% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
London City Lionesses (W)Tỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNữ Birmingham
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 7
- 6
- 14
- 18
- 13
- 12
- 20
- 6
- 25
- 14
- 14
- 11
- 13
- 23
- 14
- 18
- 13
- 15
- 14
- 20
- 26
- 28
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| London City Lionesses (W) ( 30 Trận) | Nữ Birmingham ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 5 | 1 | 1 |





Youtube
Tiktok