Kèo trực tuyến
Chi tiết
Bali United FC 5-4-1
4-4-2
Persik Kediri
1
0.0
Hauptmeijer M.
24
0.0
Ricky Fajrin Saputra
22
0.0
T. Geypens
18
Agung K.
13
Lam T.
7
Goppel T.
11
Balk R.
8
0.0
Yachida T.
88
0.0
Queven
41
0.0
Irfan Jaya
45
Dugandzic M.
9
Castel S.
7
Gomez E.
8
0.0
Zanadin Fariz
4
Imanol García
20
Barbosa E.
5
0.0
Toral J.
22
Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi Syam
84
0.0
Park J.
68
Daffa Salman
19
Rendy Sanjaya
52
Andhika Ramadhani
14
Receveur T.
10
0.0
Jay Herdman
47
Rahmat Arjuna Reski
19
Raven J.
27
Barusu R.
21
Wayan Arta
56
Fitrul Dwi Rustapa
5
Bagas Adi Nugroho
4
Arel K.
83
Dwi A.
16
Rizky Dwi Febrianto
55
Made Tito
14
Alrizky A. I.
21
Jose Enrique
23
Ama Ola
6
Krisna Bayu Otto Kartika
15
Dimas Pamungkas
33
Husna Al Malik
27
Rizqi Abhirama
18
Badrian Ilham
77
Alesandro F.
11
Adi Eko Jayanto
97
Mohammad Khanafi
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Bali United FC | Persik Kediri | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| 90' |
|
Park J. | ||
| 89' |
|
Dimas Pamungkas
Rendy Sanjaya
|
||
| Jay Herdman |
|
87' | ||
Barusu R.
Agung K.
|
|
87' | ||
| 80' |
|
Krisna Bayu Otto Kartika
Zanadin Fariz
|
||
Raven J.
Dugandzic M.
|
|
76' | ||
Rahmat Arjuna Reski
Irfan Jaya
|
|
76' | ||
Receveur T.
Queven
|
|
65' | ||
Jay Herdman
Balk R.
|
|
65' | ||
| 61' |
|
Jose Enrique
Toral J.
|
||
| 61' |
|
Ama Ola
Gomez E.
|
||
| 56' |
|
Toral J. | ||
| 46' |
|
Alrizky A. I.
Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi Syam
|
||
| HT 3-0 | ||||
| Queven (Kiến tạo: Ricky Fajrin Saputra) 3 - 0 |
|
45+1' | ||
| T. Geypens |
|
39' | ||
| 33' |
|
Park J. | ||
| Yachida T. 2 - 0 |
|
33' | ||
| 31' |
|
Zanadin Fariz | ||
| Irfan Jaya (Kiến tạo: Queven) 1 - 0 |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 76 Tấn công 63
- 64 Tấn công nguy hiểm 55
- 16 Đá phạt trực tiếp 14
- 26% TL kiểm soát bóng 74%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 3 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1.3 | 3.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 7 | 4.7 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 | 8.7 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 58.3% | 56.9% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Bali United FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPersik Kediri
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 2
- 27
- 11
- 6
- 12
- 16
- 11
- 10
- 21
- 21
- 13
- 18
- 13
- 10
- 11
- 15
- 24
- 5
- 15
- 22
- 25
- 18
- 37
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bali United FC ( 42 Trận) | Persik Kediri ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 6 | 9 | 3 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 0 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-B | 3 | 7 | 4 | 7 |



Youtube
Tiktok