Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
PSS Sleman 3-4-3
4-4-2
Bhayangkara Solo FC
1
0.0
Pedro Caracoci
16
Salman Alfarid
3
0.0
Lucas Gama Moreira
19
Fachrudin Aryanto
7
Tanaka H.
8
Bagayoko M.
76
Dion D.
27
Markis Otto Madjar
72
Mutzi C.
11
Tocantins
25
Riko Simanjuntak
7
Ristovski M.
97
Brenes J.
99
Ocampo M.
4
0.0
Sadiki N.
28
Vera M.
17
0.0
Moussa Sidibé
33
Andhika M.
6
0.0
Sibille K.
41
M. Ferarri
11
Firza Andika
71
Muhammad Fahri
73
0.0
Jajang Mulyana
4
Cleberson
10
Frederic Injai
23
Kim Kurniawan
43
Ega Rizky Pramana
74
Fadel Ahmad Arrafi
28
Alfareza A.
30
Muhammad Isfandyar
22
Haqi J.
18
Matheus Fornazari
88
Melvyn Lorenzen
97
Muhammad Dimas Drajad
58
0.0
Deaner Missa Frengky
26
Murari F.
5
Moises Gaucho
20
0.0
Rizki S.
9
A.Søjberg
12
Awan Setho Raharjo
23
Wahyu Subo Seto
96
Ryan Kurnia
27
Damianus Adiman Putra
14
Nugraha R.
88
Luke Keet
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| PSS Sleman | Bhayangkara Solo FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+6' |
|
Deaner Missa Frengky | ||
| 90+3' |
|
A.Søjberg
Ristovski M.
|
||
Kim Kurniawan
Mutzi C.
|
|
90+2' | ||
| 84' |
|
Moussa Sidibé | ||
| 76' |
|
1 - 1 Rizki S. | ||
| Jajang Mulyana |
|
69' | ||
| 64' |
|
Rizki S.
M. Ferarri
|
||
| 64' |
|
Moises Gaucho
Vera M.
|
||
Cleberson
Lucas Gama Moreira
|
|
59' | ||
Frederic Injai
Bagayoko M.
|
|
59' | ||
| 56' |
|
Murari F.
Andhika M.
|
||
| 56' |
|
Deaner Missa Frengky
Firza Andika
|
||
| Jajang Mulyana (Kiến tạo: Riko Simanjuntak) 1 - 0 |
|
50' | ||
Jajang Mulyana
Salman Alfarid
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45+1' |
|
Sadiki N. | ||
| 34' |
|
Sibille K. | ||
| Lucas Gama Moreira |
|
30' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 4
- 114 Tấn công 112
- 74 Tấn công nguy hiểm 64
- 12 Sút ngoài cầu môn 6
- 15 Đá phạt trực tiếp 15
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 14 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 0
- 13 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1 | 1.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.3 | 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 65% | 49.9% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
PSS SlemanTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBhayangkara Solo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 8
- 8
- 14
- 0
- 14
- 14
- 4
- 26
- 21
- 17
- 25
- 19
- 23
- 32
- 12
- 16
- 10
- 8
- 19
- 27
- 21
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| PSS Sleman ( 8 Trận) | Bhayangkara Solo FC ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 7 | 5 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 4 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 1 | 8 |



Youtube
Tiktok