Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| U21 Leeds United | Bournemouth AFC U21 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-1 | ||||
| Cresswell A. (Kiến tạo: Hoxha D.) 5 - 1 |
|
83' | ||
| Lienou J. |
|
82' | ||
| 81' |
|
Azzouz Scafe J. | ||
| Alker S. |
|
80' | ||
| Hoxha D. (Kiến tạo: Chadwick-Chaplin R.) 4 - 1 |
|
76' | ||
| Alker S. (Kiến tạo: Lane F.) 3 - 1 |
|
73' | ||
| 52' |
|
Nyarko E. | ||
| HT 2-1 | ||||
| Kai Crampton 2 - 1 |
|
27' | ||
| White L. (Kiến tạo: Alker S.) 1 - 1 |
|
13' | ||
| 7' |
|
0 - 1 Ndimukum D. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 18
- 9 Sút cầu môn 6
- 151 Tấn công 128
- 58 Tấn công nguy hiểm 69
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Cản bóng 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 8 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 3
- 5 Cứu thua 5
- 10 Quả ném biên 10
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3 | 2.2 | Bàn thắng | 2.5 |
| 3 | Bàn thua | 3 | 2.4 | Bàn thua | 2 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 62% | 50.3% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
U21 Leeds UnitedTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBournemouth AFC U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 18
- 6
- 16
- 17
- 17
- 9
- 14
- 14
- 18
- 25
- 16
- 12
- 16
- 18
- 23
- 34
- 12
- 18
- 8
- 10
- 17
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| U21 Leeds United ( 25 Trận) | Bournemouth AFC U21 ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 0 | 1 |







Youtube
Tiktok