Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| U21 Arsenal | U21 Aston Villa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-2 | ||||
| 90+4' |
|
Burgess W. | ||
| Mooney E. 5 - 2 |
|
90+4' | ||
| 87' |
|
4 - 2 McGrath J. | ||
| Dowman M. 4 - 1 |
|
78' | ||
| Ife Ibrahim |
|
70' | ||
| 68' |
|
Fortes R. | ||
| 55' |
|
Bloomfield T. | ||
| Annous A. 3 - 1 |
|
48' | ||
| HT 2-1 | ||||
| 29' |
|
Cotcher M. | ||
| Annous A. (Kiến tạo: Washington M.) 2 - 1 |
|
27' | ||
| Hashi M. (Kiến tạo: Julienne T.) 1 - 1 |
|
24' | ||
| 5' |
|
0 - 1 Brannigan C. (Kiến tạo: Lynskey A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 3
- 71 Tấn công 75
- 55 Tấn công nguy hiểm 32
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 28% TL kiểm soát bóng 72%
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 15 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
- 12 Quả ném biên 6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.3 | 2.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 6.4 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 65.7% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 56.9% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
U21 ArsenalTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiU21 Aston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 2
- 14
- 15
- 18
- 8
- 12
- 11
- 15
- 17
- 18
- 15
- 10
- 17
- 21
- 25
- 13
- 22
- 14
- 20
- 16
- 31
- 18
- 13
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| U21 Arsenal ( 27 Trận) | U21 Aston Villa ( 27 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 0 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 6 | 1 |





Youtube
Tiktok