Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Nữ Sayama FC | Hiroshima Sanfrecce (W) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 88' |
|
2 - 3 Miaki S. | ||
| Takahashi H. 2 - 2 |
|
74' | ||
| HT 1-2 | ||||
| 35' |
|
1 - 2 Matsumoto M. (Assist:Ogawa A.) | ||
| 25' |
|
1 - 1 Mami Ueno | ||
| Takahashi H. (Assist:Tochitani M.) 1 - 0 |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 11 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 6
- 65 Tấn công 72
- 33 Tấn công nguy hiểm 40
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 7 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 1
- 44 Quả ném biên 35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 3.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4 | Phạt góc | 8.3 | 3.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.2 | Thẻ vàng | 0.3 |
| 5 | Phạm lỗi | 7.5 | 5 | Phạm lỗi | 6.9 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 55% | 42.7% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Nữ Sayama FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiHiroshima Sanfrecce (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 11
- 12
- 13
- 3
- 9
- 12
- 18
- 19
- 21
- 27
- 15
- 12
- 15
- 16
- 18
- 29
- 15
- 8
- 18
- 22
- 25
- 22
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nữ Sayama FC ( 29 Trận) | Hiroshima Sanfrecce (W) ( 29 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 6 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 3 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 0 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-B | 5 | 6 | 2 | 1 |





Youtube
Tiktok