Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Neftchi Fargona 4-4-1-1
4-2-3-1
Al Ittihad Jeddah
1
6.5
Ergashev B.
34
6.3
Sayfiyev F.
4
6.1
Ciger B.
3
5.9
Michel
52
6.8
Kouao K.
22
6.2
Odilov A.
8
6.3
Jovovic V.
77
7.0
Ratinho
7
6.6
Ismoilov A.
10
7.4
Iskandarov J.
88
5.6
Forss M.
99
6.1
Ilenikhena G.
23
6.4
Wijnaldum G.
10
9.0
Aouar H.
34
7.8
Bergwijn S.
5
6.1
Richard Rios
30
6.5
Lopy D.
13
7.0
M.Al Shanqeeti
6
6.5
S.Al Mousa
2
7.2
Pereira D.
25
7.2
F.Abdi
1
6.6
Rajkovic P.
15
Abduganiyev N.
19
Erimbetov A.
9
0.0
Giyosov K.
20
6.2
Anvarjon Gofurov
11
0.0
Jumaev A.
17
Muratov A.
2
Pulatov I.
27
Sarsenbaev N.
71
Toshmirzaev B.
45
Akbar Turaev
31
6.5
Yan Sasse
6
6.3
Yuldoshev I.
50
M.Al Absi
27
6.7
Al Ghamdi A.
8
6.6
Ali M.
32
Ahmed Al Julaydan
88
O.Al Mermesh
22
6.3
M.Al Sahafi
66
Barnawi M.
21
7.3
En Nesyri Y.
42
0.0
M.Faqihi
41
M.Fallatah
4
Simic
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Neftchi Fargona | Al Ittihad Jeddah | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+3' |
|
M.Faqihi
Aouar H.
|
||
| 90+1' |
|
1 - 2 En Nesyri Y. | ||
| Sayfiyev F. |
|
89' | ||
Jumaev A.
Forss M.
|
|
86' | ||
| 80' |
|
Richard Rios | ||
Giyosov K.
Ismoilov A.
|
|
80' | ||
| 73' |
|
M.Al Sahafi
Bergwijn S.
|
||
| 73' |
|
Al Ghamdi A.
Lopy D.
|
||
Yuldoshev I.
Odilov A.
|
|
70' | ||
| 63' |
|
En Nesyri Y.
Ilenikhena G.
|
||
| 63' |
|
Ali M.
Wijnaldum G.
|
||
Yan Sasse
Jovovic V.
|
|
46' | ||
Anvarjon Gofurov
Ciger B.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 34' |
|
1 - 1 Aouar H. (Kiến tạo: Bergwijn S.) | ||
| Michel |
|
32' | ||
| Iskandarov J. 1 - 0 |
|
17' | ||
| Iskandarov J. (Penalty awarded) |
|
14' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 5
- 89 Tấn công 98
- 70 Tấn công nguy hiểm 69
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 4
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 277 Chuyền bóng 526
- 80% TL chuyền bóng thành công 86%
- 12 Phạm lỗi 7
- 4 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 6
- 18 Quả ném biên 16
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 11 Cắt bóng 9
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 22
- 1.49 Expected Goals (xG) 1.07
- 1.02 xG trúng đích 1.61
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 | 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 6 | Phạt góc | 6.7 | 6.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 8.7 | 14.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 58% | 53.4% | Kiểm soát bóng | 55% |
Neftchi FargonaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAl Ittihad Jeddah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 13
- 19
- 10
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- 24
- 27
- 12
- 22
- 15
- 16
- 23
- 17
- 10
- 5
- 12
- 18
- 17
- 13
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Neftchi Fargona ( 2 Trận) | Al Ittihad Jeddah ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok