Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Al Ain 5-3-2
5-3-2
Teraktor-Sazi
17
6.3
Khalid Eisa
2
7.4
Vela Rodrigues R.
6
7.6
Djordje Skoko
25
7.8
Rabia Rami
4
8.5
Ben Khaleq Y.
19
7.3
Lazaro V.
20
6.8
M.Palacios
70
6.6
A.Traore
10
7.0
Kaku
13
7.8
Rahimi E. H.
7
6.3
Giakoumakis G.
70
6.3
Moghanlou S.
99
7.1
Hosseinzadeh A.
11
6.4
Esmaeilifar D.
2
6.0
Shiri M.
7
7.4
Halilovic T.
18
5.9
Moharrami S.
33
6.2
Faraji F.
3
6.4
Khalilzadeh S.
58
5.3
Daneshgar M.
22
5.6
Mohammad Naderi
81
5.4
Jafari P.
8
M.Abbas
18
6.0
Bello Ilou B.
1
M.Busanda
15
6.2
Erik Jorgens De Menezes
5
0.0
Teun Gijselhart
65
Abdullah Hamisi
30
Hazem Mohammad
97
Jasic A.
3
Marcos Andre
38
Ndiaye I.
56
0.0
Niang A.
80
Joshua UDOH
44
Erfan Darvishaali
71
Fazeli M.
10
0.0
Habibinezhad H.
20
Mahdi Hashemnezhad
88
0.0
Saeid Karimazar
17
6.4
Masoud Kazemayni
28
Khademi S.
27
0.0
Amirali Khorrami
77
Namari K.
19
6.1
Strkalj T.
4
Zakipour M.
23
Zare Y.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Al Ain | Teraktor-Sazi | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+3' |
|
Amirali Khorrami
Esmaeilifar D.
|
||
M.Abbas
Kaku
|
|
90+2' | ||
| Kaku |
|
89' | ||
Teun Gijselhart
Rahimi E. H.
|
|
88' | ||
Niang A.
Lazaro V.
|
|
88' | ||
| 85' |
|
Habibinezhad H.
Moghanlou S.
|
||
| 84' |
|
Saeid Karimazar
Daneshgar M.
|
||
| 74' |
|
Strkalj T.
Hosseinzadeh A.
|
||
| 74' |
|
Masoud Kazemayni
Moharrami S.
|
||
Bello Ilou B.
Giakoumakis G.
|
|
71' | ||
Erik Jorgens De Menezes
Vela Rodrigues R.
|
|
71' | ||
| Rahimi E. H. (Kiến tạo: Ben Khaleq Y.) 2 - 1 |
|
70' | ||
| 55' |
|
1 - 1 Halilovic T. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Rabia Rami (Kiến tạo: Vela Rodrigues R.) 1 - 0 |
|
21' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 20 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 3
- 113 Tấn công 93
- 46 Tấn công nguy hiểm 46
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 17
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 468 Chuyền bóng 543
- 87% TL chuyền bóng thành công 85%
- 17 Phạm lỗi 6
- 2 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 4
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 3
- 16 Quả ném biên 17
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng thành công 5
- 12 Cắt bóng 6
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 36 Chuyền dài 30
- 1.3 Expected Goals (xG) 0.45
- 0.88 xG trúng đích 0.19
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 2.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.6 | Bàn thua | 0.3 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 8.7 | Phạt góc | 3 | 5.8 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 5 | 12.1 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 46% | 53.2% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Al AinTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiTeraktor-Sazi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 10
- 9
- 4
- 15
- 6
- 6
- 9
- 19
- 20
- 25
- 14
- 11
- 14
- 21
- 23
- 15
- 14
- 18
- 14
- 21
- 34
- 15
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al Ain ( 2 Trận) | Teraktor-Sazi ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok