Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Pakhtakor Tashkent 4-2-3-1
4-4-1-1
Al-Nassr FC
12
4.6
Vladimir Nazarov
34
7.1
Nasrulloev S.
4
5.4
Z. Tahseen
55
5.0
Mukhammadrasul Abdumazhidov
22
5.7
Karimov M.
27
6.7
Sobirkhuzhaev S.
23
6.8
Abdurauf Buriev
21
6.2
Resan B.
10
6.2
Mozgovoy A.
50
6.8
Flamarion
90
6.3
Chinedu S.
9
8.3
Al Hamdan A.
79
229.4
Joao Felix
23
6.6
Yahya A.
20
7.4
Angelo Gabriel
11
7.3
Costa S.
10
28.7
Mane S.
12
7.2
N. Al-Boushail
5
7.6
Al Amri A.
26
6.9
Martinez I.
70
6.2
Aman A.
24
6.7
Bento
20
Abdullaev D.
77
6.3
Bozorov O.
13
Dilshodbekov M.
44
Ermanov D.
29
6.4
Hussein A.
9
6.2
Ibrokhimov I.
17
7.0
Khamdamov D.
35
Kuvvatov S.
8
Saitov D.
33
0.0
Saydaliev K.
18
Shukurullayev A.
26
Davron Tulaganov
8
H.Abdulkareem
22
Al-Alwan A.
56
6.7
R.Al Ghamdi
17
6.5
Al Khaibari A.
83
S.Al Najdi
14
6.3
Al Najei S.
6
S.Al Nasser
53
Abdulrahman Al-Otaibi
29
7.7
Ghareeb A.
50
M.Qasheesh
94
Sufyani A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Pakhtakor Tashkent | Al-Nassr FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-6 | ||||
Saydaliev K.
Flamarion
|
|
90+1' | ||
| 87' |
|
Sufyani A.
Al Hamdan A.
|
||
| 79' |
|
2 - 6 Angelo Gabriel (Kiến tạo: Al Hamdan A.) | ||
| 76' |
|
Al Najei S.
Mane S.
|
||
| Khamdamov D. 2 - 5 |
|
75' | ||
Bozorov O.
Abdurauf Buriev
|
|
71' | ||
Hussein A.
Chinedu S.
|
|
71' | ||
| 68' |
|
R.Al Ghamdi
N. Al-Boushail
|
||
| 68' |
|
Al Khaibari A.
Joao Felix
|
||
| 62' |
|
1 - 5 Ghareeb A. (Kiến tạo: Mane S.) | ||
Khamdamov D.
Resan B.
|
|
60' | ||
Ibrokhimov I.
Sobirkhuzhaev S.
|
|
60' | ||
| Nasrulloev S. |
|
57' | ||
| 53' |
|
1 - 4 Al Amri A. (Kiến tạo: Joao Felix) | ||
| 46' |
|
Ghareeb A.
Yahya A.
|
||
| HT 1-3 | ||||
| Flamarion (Kiến tạo: Nasrulloev S.) 1 - 3 |
|
36' | ||
| Karimov M. |
|
32' | ||
| 32' |
|
0 - 3 Joao Felix (Kiến tạo: Mane S.) | ||
| Mozgovoy A. (Goal Disallowed - offside) |
|
26' | ||
| 17' |
|
0 - 2 Joao Felix | ||
| 15' |
|
0 - 1 Al Hamdan A. (Kiến tạo: Joao Felix) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 16 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 8
- 99 Tấn công 83
- 38 Tấn công nguy hiểm 44
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Cản bóng 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 6
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 434 Chuyền bóng 444
- 82% TL chuyền bóng thành công 82%
- 6 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 7
- 8 Rê bóng 12
- 18 Quả ném biên 14
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 12 Cắt bóng 9
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 5
- 26 Chuyền dài 25
- 1.74 Expected Goals (xG) 2.31
- 1.24 xG trúng đích 3.68
-
Cú phát bóng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 3 | 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 7.7 | Phạt góc | 5 | 5.3 | Phạt góc | 7.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 17 | 11 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 54% | 50.2% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Pakhtakor TashkentTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAl-Nassr FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 10
- 6
- 11
- 20
- 10
- 13
- 20
- 12
- 24
- 6
- 14
- 10
- 12
- 13
- 14
- 21
- 16
- 20
- 17
- 20
- 26
- 40
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Pakhtakor Tashkent ( 4 Trận) | Al-Nassr FC ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok