Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Teraktor-Sazi 5-3-2
4-2-3-1
Neftchi Fargona
81
7.5
Jafari P.
22
6.0
Mohammad Naderi
58
6.5
Daneshgar M.
3
7.1
Khalilzadeh S.
33
4.6
Faraji F.
18
6.0
Moharrami S.
7
7.2
Halilovic T.
5
6.7
Khamrobekov O.
11
6.5
Esmaeilifar D.
70
6.5
Moghanlou S.
99
28.5
Hosseinzadeh A.
88
5.7
Forss M.
11
6.6
Jumaev A.
31
6.9
Yan Sasse
22
7.1
Odilov A.
15
6.5
Abduganiyev N.
77
6.6
Ratinho
34
6.1
Sayfiyev F.
3
6.6
Michel
4
6.2
Ciger B.
6
7.4
Yuldoshev I.
1
5.9
Ergashev B.
10
6.5
Habibinezhad H.
20
6.5
Mahdi Hashemnezhad
6
0.0
Seyed Mehdi Hosseini
88
Saeid Karimazar
17
0.0
Masoud Kazemayni
27
Amirali Khorrami
2
Shiri M.
19
7.5
Strkalj T.
23
Zare Y.
19
Erimbetov A.
30
Fomin R.
9
0.0
Giyosov K.
10
6.9
Iskandarov J.
7
8.2
Ismoilov A.
8
7.7
Jovovic V.
18
7.2
Perica S.
2
Pulatov I.
27
Sarsenbaev N.
71
Toshmirzaev B.
45
Akbar Turaev
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Teraktor-Sazi | Neftchi Fargona | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Masoud Kazemayni (Kiến tạo: Hosseinzadeh A.) 2 - 2 |
|
90+9' | ||
| 90+4' |
|
1 - 2 Jovovic V. (Kiến tạo: Iskandarov J.) | ||
| 85' |
|
Giyosov K.
Ciger B.
|
||
Masoud Kazemayni
Halilovic T.
|
|
84' | ||
Seyed Mehdi Hosseini
Esmaeilifar D.
|
|
84' | ||
| Strkalj T. (Kiến tạo: Hosseinzadeh A.) 1 - 1 |
|
82' | ||
| 78' |
|
Yan Sasse | ||
| 76' |
|
Jovovic V.
Ratinho
|
||
| Faraji F. |
|
61' | ||
Habibinezhad H.
Moharrami S.
|
|
61' | ||
| 55' |
|
0 - 1 Perica S. (Kiến tạo: Ismoilov A.) | ||
| 54' |
|
Perica S.
Abduganiyev N.
|
||
| 46' |
|
Iskandarov J.
Forss M.
|
||
| 46' |
|
Ismoilov A.
Jumaev A.
|
||
Mahdi Hashemnezhad
Daneshgar M.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
Strkalj T.
Moghanlou S.
|
|
37' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 19
- 3 Sút cầu môn 8
- 71 Tấn công 79
- 26 Tấn công nguy hiểm 40
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Cản bóng 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 5
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 497 Chuyền bóng 493
- 85% TL chuyền bóng thành công 83%
- 5 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Rê bóng 6
- 12 Quả ném biên 22
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 12 Cắt bóng 6
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 2 Kiến tạo 2
- 22 Chuyền dài 26
- 0.88 Expected Goals (xG) 2.41
- 1.21 xG trúng đích 2.19
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 0.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.3 | 0.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 2.5 | Phạt góc | 3.7 | 2.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 5.5 | Phạm lỗi | 12 | 8.3 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 46% | 48.7% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Teraktor-SaziTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNeftchi Fargona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 8
- 9
- 4
- 18
- 6
- 16
- 13
- 15
- 20
- 17
- 13
- 28
- 16
- 21
- 21
- 15
- 12
- 16
- 17
- 5
- 35
- 18
- 30
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Teraktor-Sazi ( 12 Trận) | Neftchi Fargona ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok