Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Muranga Seal | Ulinzi Stars Nakuru | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90+1' |
|
|||
| Mwaniki M. (Assist:Josephat Lopaga) 2 - 2 |
|
88' | ||
| 83' |
|
|||
| 74' |
|
1 - 2 Masinde A. (Assist:Joseph Ochieng) | ||
| Josephat Lopaga 1 - 1 |
|
72' | ||
| 70' |
|
|||
| 58' |
|
0 - 1 Ochieng J. | ||
| 54' |
|
|||
| HT 0-0 | ||||
| 26' |
|
|||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 5
- 15 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 3
- 140 Tấn công 127
- 106 Tấn công nguy hiểm 67
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 18 Đá phạt trực tiếp 11
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 10 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 0
- 39 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 | 13.8 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 52% | 44.8% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Muranga SealTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiUlinzi Stars Nakuru
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 18
- 11
- 21
- 11
- 10
- 11
- 21
- 5
- 27
- 14
- 9
- 34
- 6
- 20
- 21
- 11
- 14
- 20
- 7
- 17
- 22
- 22
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Muranga Seal ( 39 Trận) | Ulinzi Stars Nakuru ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 5 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 4 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 1 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 6 | 5 | 8 |





Youtube
Tiktok