Chi tiết
10
Ginsari R.
17
Bulmaga L.
6
Ion Ghimp
4
Aleksandar Angelov
35
Denis Vornic
2
Posmac V.
25
Sejdiu A.
13
Luchita V.
20
Igor Souza
19
Oppong I.
22
Mihail Ghecev
33
Nazarciuc A.
9
Cebotari M.
20
Hacina M.
31
Harabari D.
7
Rusu D.
32
Sandu Roga
24
Dumitru Rogac
21
Puga E.
19
Alexandr Ghinaitis
55
Gutul C.
29
Garchu N.
11
Chele S.
1
Cezar Ciochină
9
Dudziak K.
31
Filip Dujmovic
14
2
Odubia P.
7
Chiril Silcenco
10
Bagrin A.
5
Creciun S.
71
Faina D.
8
Glavatchi V.
22
Ruben Gomez
1
Vesca V.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Milsami | CSF Baliti | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 6-1 | ||||
| 6 - 1 |
|
90+2' | ||
| 90+1' |
|
|||
| Odubia P. 5 - 1 |
|
89' | ||
| Ginsari R. 4 - 1 |
|
81' | ||
| Odubia P. 3 - 1 |
|
68' | ||
|
58' | |||
| HT 2-1 | ||||
| Igor Souza 2 - 1 |
|
35' | ||
|
28' | |||
| Ginsari R. 1 - 1 |
|
25' | ||
| 17' |
|
0 - 1 Sandu Roga | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 3
- 9 Sút cầu môn 3
- 255 Tấn công 123
- 139 Tấn công nguy hiểm 44
- 5 Sút ngoài cầu môn 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 12 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 5
- 19 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 0.3 | 1.9 | Bàn thắng | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 4 | 0.9 | Bàn thua | 3.9 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 | 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 5.3 | Phạt góc | 1.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 37.3% | 55.6% | Kiểm soát bóng | 32.9% |
FC MilsamiTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCSF Baliti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 16
- 10
- 13
- 9
- 11
- 0
- 9
- 12
- 13
- 21
- 9
- 21
- 11
- 36
- 16
- 12
- 27
- 5
- 16
- 21
- 18
- 26
- 34
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Milsami ( 48 Trận) | CSF Baliti ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 4 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 5 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 5 | 8 | 13 |



Youtube
Tiktok