Kèo trực tuyến
Chi tiết
17
Nagurnea C.
2
Doru Calestru
20
Stefan Efros
16
Alexandru Muntean
70
Vlad Colis
21
Gurgurov V.
8
Lambarskiy I.
27
Turcan S.
12
Roman Dumenco
23
Roman Scurtul
90
Artiom Dijinari
7
Artur Sprinsean
11
Nkalle Y.
15
Mihail Cojusea
8
Mardari A.
20
Gandi S.
77
Katz T.
79
Marin Caruntu
22
Lipcan N.
21
Cucer D.
72
Socolov P.
23
Andreiciu D.
3
Baciu D.
30
Ion Ciobanu
10
Ciumasu V.
7
Vitalie Dumbrava
4
Ghedroutan C.
91
A. Josan
9
Lupascu V.
18
Popovici D.
35
Ciprian Tuhar
11
Varzaru V.
2
Igor Arhirii
24
Burlaciuc S.
9
Serghei Decev
10
Noh Nafeng Y.
25
Strainu D.
16
Mihail Tipac
13
Artur Tuev
99
Evgheni Usatenco
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Dacia-Buiucani | Saxan Ceadir Lunga | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Turcan S. 2 - 0 |
|
90+3' | ||
|
80' | |||
| HT 1-0 | ||||
| Gurgurov V. 1 - 0 |
|
37' | ||
| 18' |
|
Mardari A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 10
- 9 Sút cầu môn 3
- 100 Tấn công 95
- 62 Tấn công nguy hiểm 56
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 19 Đá phạt trực tiếp 22
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 17 Phạm lỗi 17
- 2 Việt vị 1
- 22 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2 | 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 57% | 44.4% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Dacia-BuiucaniTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSaxan Ceadir Lunga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 12
- 13
- 17
- 9
- 17
- 13
- 17
- 18
- 22
- 21
- 13
- 25
- 15
- 19
- 13
- 15
- 15
- 3
- 9
- 15
- 17
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Dacia-Buiucani ( 48 Trận) | Saxan Ceadir Lunga ( 38 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 5 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 7 | 5 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 8 | 9 | 7 | 10 |



Youtube
Tiktok