Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AEK Athens 4-4-2
4-2-3-1
Real Madrid
91
7.0
Brignoli A.
3
6.8
Pilios S.
44
6.3
Relvas F.
2
6.2
Moukoudi H.
12
6.1
Rota L.
14
7.3
Majer L.
6
5.7
Kairinen K.
16
6.6
Arriaga K.
11
6.7
Koita A.
8
6.4
Gacinovic M.
9
6.8
Jovic L.
10
9.0
Mbappe K.
25
7.3
Diomande Y.
5
9.0
Bellingham J.
7
6.9
Vinicius Junior
20
7.3
Bernardo Silva
6
7.6
Camavinga E.
24
7.5
Dumfries D.
3
7.5
Militao
22
7.2
Rudiger A.
17
8.0
Cucurella M.
1
6.4
Courtois T.
41
M.Balamotis
22
Lykogiannis C.
20
Mantalos P.
18
6.5
Marin R.
1
Strakosha T.
19
6.3
Varga B.
21
Vida D.
27
M.Vitális
90
7.0
Zini
10
0.0
Zubkov O.
12
Alexander-Arnold T.
18
0.0
Alvaro Carreras
21
0.0
Diaz B.
9
7.0
Endrick
19
0.0
Espi C.
4
D.Huijsen
16
Konate I.
13
Lunin A.
38
Martinez S.
26
S.Mestre
27
Pitarch Pinar T.
8
8.1
Valverde F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AEK Athens | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+2' |
|
2 - 3 Valverde F. (Kiến tạo: Diaz B.) | ||
Zubkov O.
Jovic L.
|
|
88' | ||
| 86' |
|
Espi C.
Bellingham J.
|
||
| 82' |
|
Diaz B.
Cucurella M.
|
||
| 82' |
|
Alvaro Carreras
Vinicius Junior
|
||
| 78' |
|
2 - 2 Mbappe K. (Kiến tạo: Dumfries D.) | ||
| Pilios S. (Kiến tạo: Koita A.) 2 - 1 |
|
75' | ||
| 67' |
|
Endrick
Bernardo Silva
|
||
| 67' |
|
Valverde F.
Diomande Y.
|
||
| 65' |
|
Cucurella M. | ||
Varga B.
Kairinen K.
|
|
60' | ||
Marin R.
Gacinovic M.
|
|
60' | ||
Zini
Majer L.
|
|
53' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Arriaga K. |
|
34' | ||
| 32' |
|
1 - 1 Bellingham J. (Kiến tạo: Cucurella M.) | ||
| 28' |
|
Bellingham J. (Goal Disallowed - offside) | ||
| Koita A. (Kiến tạo: Jovic L.) 1 - 0 |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 9 Sút bóng 24
- 5 Sút cầu môn 8
- 64 Tấn công 135
- 35 Tấn công nguy hiểm 75
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Cản bóng 7
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 274 Chuyền bóng 629
- 85% TL chuyền bóng thành công 92%
- 9 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 19
- 13 Đánh đầu thành công 9
- 5 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 18
- 4 Số lần thay người 5
- 10 Rê bóng 11
- 16 Quả ném biên 15
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 20
- 10 Cắt bóng 5
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 3
- 36 Chuyền dài 23
- 0.87 Expected Goals (xG) 3.35
- 0.75 xG ở tình huống bóng sống 2.84
- 0.11 xG ở tình huống bóng chết 0.5
- 0.87 xG không tính phạt đền 3.35
- 0.8 xG trúng đích 3.61
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 3 | 2.4 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 15.9 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 52% | 57.2% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
AEK AthensTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 13
- 12
- 5
- 14
- 23
- 0
- 8
- 20
- 17
- 21
- 20
- 11
- 14
- 15
- 23
- 18
- 8
- 18
- 8
- 18
- 23
- 33
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AEK Athens ( 5 Trận) | Real Madrid ( 17 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok